décoré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được thưởng huân chương; đeo huân chương: Dùng để mô tả một người đã được nhà nước hoặc một tổ chức chính thức trao tặng huân chương, huy chương vì những cống hiến, thành tích.
- Có trang trí, được tô điểm: (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường trong ngữ cảnh khác) Chỉ một vật, không gian đã được trang hoàng, làm đẹp.
Danh từ giống đực:
- Người được thưởng huân chương; người đeo huân chương: Chỉ chính người đã nhận được danh hiệu, huân chương.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un soldat décoré pour sa bravoure. (Một người lính được thưởng huân chương vì lòng dũng cảm.)
- La salle était joliment décorée pour la fête. (Căn phòng được trang trí đẹp cho bữa tiệc.) [Lưu ý: Đây là nghĩa của động từ "décorer", tính từ "décoré" ở đây mang nghĩa phái sinh.]
Danh từ:
- La cérémonie a honoré les décorés de la nation. (Buổi lễ đã vinh danh những người được nhà nước tặng thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être décoré de la Légion d'honneur": Được tặng thưởng Bắc Đẩu Bội tinh (huân chương cao quý của Pháp).
- L'ancien résistant est décoré de la Légion d'honneur. (Cựu chiến binh kháng chiến được tặng thưởng Bắc Đẩu Bội tinh.)
"Un officier décoré": Một sĩ quan đã được nhận huân chương.
- L'histoire est racontée par un officier décoré de la guerre. (Câu chuyện được kể bởi một sĩ quan được tặng thưởng từ chiến tranh.)
Biến thể và từ liên quan
Décorer (động từ): Trang trí; hoặc (trong ngữ cảnh trang trọng) tặng thưởng huân chương.
- Ils vont décorer le sapin de Noël. (Họ sẽ trang trí cây thông Giáng sinh.)
- Le président va décorer l'artiste ce soir. (Tổng thống sẽ trao tặng huân chương cho nghệ sĩ tối nay.)
Décoration (danh từ giống cái): Sự trang trí, đồ trang trí; hoặc huân chương, huy chương.
- La décoration de la maison est moderne. (Việc trang trí ngôi nhà rất hiện đại.)
- Il porte sa décoration sur sa veste. (Ông ấy đeo huy chương trên áo khoác.)
Từ đồng nghĩa
- Titré (tính từ): Có danh hiệu, tước vị (có thể bao hàm nghĩa được phong tặng).
- Médaillé (tính từ/danh từ): Được huy chương, người được huy chương (thường dùng trong thể thao hoặc các kỳ thi).
Cụm từ liên quan
- Être décoré au péril de sa vie: Được tặng thưởng vì đã liều mạng (nhấn mạnh sự dũng cảm).
- Ces sauveteurs ont été décorés au péril de leur vie. (Những nhân viên cứu hộ này được tặng thưởng vì đã liều mạng cứu người.)
tính từ
- được thưởng huân chương; đeo huân chương.
- Des messieurs décorésnhững ông đeo huy chương.
danh từ giống đực
- người được thưởng huân chương; người đeo huân chương.