opaque
/ou'peik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mờ đục, chắn sáng: Chỉ vật liệu hoặc chất không cho ánh sáng xuyên qua hoặc chỉ cho xuyên qua một phần, khiến không thể nhìn thấy rõ vật phía sau.
- Dày đặc, tối tăm: Dùng để miêu tả bóng tối hoặc thứ gì đó dày đến mức khó xuyên qua.
- Bí hiểm, khó hiểu: Dùng để miêu tả một văn bản, lời nói, ý tưởng hoặc con người rất khó hiểu, không rõ ràng, không minh bạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le verre dépoli est opaque. (Kính mờ thì chắn sáng.)
- Une fumée opaque emplissait la pièce. (Một làn khói dày đặc tràn ngập căn phòng.)
- Ses explications sont restées opaques pour moi. (Những giải thích của anh ấy vẫn còn bí hiểm đối với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendre opaque": Làm cho trở nên mờ đục hoặc khó hiểu.
- La saleté a rendu la vitre opaque. (Bụi bẩn đã làm cho tấm kính trở nên mờ đục.)
- "Dans l'opacité de...": Trong sự tối tăm/khó hiểu của...
- Il a disparu dans l'opacité de la nuit. (Anh ta biến mất trong sự tối tăm của màn đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Opacité (danh từ giống cái): Sự mờ đục; tính chất khó hiểu.
- L'opacité du marché financier inquiète les investisseurs. (Tính khó hiểu của thị trường tài chính khiến các nhà đầu tư lo ngại.)
- Opacifiant (tính từ/danh từ): Chất làm mờ, chất chắn sáng.
- Un vernis opacifiant. (Một lớp vecni làm mờ.)
Từ đồng nghĩa
- Non transparent: Không trong suốt (nghĩa vật lý).
- Obscur: Tối tăm, tối nghĩa.
- Énigmatique: Bí ẩn, khó hiểu.
Từ trái nghĩa
- Transparent: Trong suốt, minh bạch.
- Clair: Sáng sủa, rõ ràng.
- Lumineux: Sáng chói, sáng tỏ.
Thành ngữ liên quan
- Être opaque à quelqu'un: Rất khó hiểu đối với ai đó.
- La physique quantique m'est totalement opaque. (Vật lý lượng tử hoàn toàn khó hiểu đối với tôi.)
tính từ
- mờ đục, chắn sáng
- dày đặc; bí hiểm
- Nuit opaqueđêm tối dày đặc
- Mot opaquetừ bí hiểm