opaque

/ou'peik/
tính từ
  1. mờ đục, chắn sáng
  2. dày đặc; bí hiểm
    • Nuit opaque
      đêm tối dày đặc
    • Mot opaque
      từ bí hiểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "opaque"

opaque
La vitre opaque empêche de voir à travers.