diapir

Học thuật
Thân thiện
diapir

Un diapir perce les couches sédimentaires supérieures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nếp uốn điapia, nếp trồi: Một cấu trúc địa chất trong đó các vật liệu đá mềm hơn, tỷ trọng thấp hơn (như muối, đất sét, hoặc magma) xuyên thủng lên xuyên qua các lớp đá phía trên, tạo thành hình dạng giống như cây nấm hoặc cột trụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les diapirs de sel sont fréquents dans le bassin méditerranéen. (Các nếp trồi muối thường gặplưu vực Địa Trung Hải.)
    • La structure géologique révèle un diapir d'argile. (Cấu trúc địa chất cho thấy một nếp uốn điapia bằng đất sét.)
    • L'étude du diapir a permis de comprendre la formation du dôme. (Việc nghiên cứu nếp trồi đã giúp hiểu được sự hình thành của vòm đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diapirisme" (danh từ giống đực): Hiện tượng điapia, quá trình hình thành các nếp trồi.
    • Le diapirisme est un processus géologique lent. (Hiện tượng điapia là một quá trình địa chất chậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Diapirique (tính từ): thuộc về nếp trồi, tính chất điapia.
    • Une structure diapirique. (Một cấu trúc tính chất điapia.)
Từ đồng nghĩa
  • Structure intrusive (cụm danh từ giống cái): cấu trúc xâm nhập (nghĩa rộng hơn, bao gồm các hiện tượng tương tự).
  • Remontée (danh từ giống cái): sự trồi lên, sự dâng lên (trong ngữ cảnh địa chất).
Lưu ý
  • "Diapir" là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học địa lý. Từ này thường không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
diapir

Un diapir perce les couches sédimentaires supérieures.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) nếp uốn điapia, nếp trồi

Từ gần giống