duper
/'dju:pə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Lừa, bịp, lừa bịp: Hành động làm cho ai đó tin vào điều gì đó không đúng sự thật, thường nhằm mục đích trục lợi hoặc gây hại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il a essayé de me duper avec une fausse histoire. (Anh ta đã cố gắng lừa tôi bằng một câu chuyện giả.)
- Ne te laisse pas duper par son apparence honnête. (Đừng để bị lừa bởi vẻ ngoài thành thật của anh ta.)
- Ce contrat est conçu pour duper les consommateurs. (Hợp đồng này được thiết kế để lừa bịp người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se laisser duper": để mình bị lừa.
- C'est un piège évident, ne te laisse pas duper. (Đó là một cái bẫy rõ ràng, đừng để mình bị lừa.)
"duper quelqu'un sur quelque chose": lừa ai đó về điều gì.
- Il m'a dupé sur la vraie valeur de la voiture. (Anh ta đã lừa tôi về giá trị thực của chiếc xe.)
Biến thể và từ gần giống
Duperie (danh từ giống cái): sự lừa bịp, mánh khóe lừa đảo.
- C'est une pure duperie ! (Đó là một trò lừa bịp trắng trợn!)
Dupé, dupée (tính từ/động tính từ quá khứ): bị lừa.
- Je me sens complètement dupé. (Tôi cảm thấy mình hoàn toàn bị lừa.)
Từ đồng nghĩa
- Tromper: lừa dối, đánh lừa.
- Berner: lừa bịp, lừa gạt (thân mật hơn).
- Escroquer: lừa đảo, bịp bợm (thường liên quan đến tiền bạc, tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "duper" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- "Il ne faut pas se laisser duper par les apparences.": Không nên để bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài.
- "Tout ça, c'est de la duperie !": Tất cả những thứ đó chỉ là trò lừa bịp mà thôi!