doper
/'doupə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Thể thao) Cho uống thuốc kích thích: Hành động cho một vận động viên hoặc một con vật (như ngựa đua) sử dụng chất cấm (thuốc kích thích, doping) để tăng cường thành tích một cách gian lận, thường là trước một cuộc thi.
- (Kỹ thuật) Thêm chất hoạt hóa: Hành động trộn thêm một chất xúc tác hoặc chất phụ gia vào một vật liệu (như nhiên liệu, chất lỏng) để cải thiện hoặc thay đổi tính năng, hiệu suất của nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le jockey a été accusé d'avoir dopé son cheval avant la course. (Người cưỡi ngựa bị buộc tội đã cho ngựa uống thuốc kích thích trước cuộc đua.)
- Il est interdit de doper les athlètes avec des substances interdites. (Việc cho các vận động viên uống thuốc kích thích bằng các chất cấm là bị nghiêm cấm.)
- Pour améliorer les performances du moteur, il faut doper le carburant avec un additif. (Để cải thiện hiệu suất động cơ, cần thêm chất hoạt hóa vào nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doper les chiffres" (nghĩa bóng): Làm giả mạo, thổi phồng các con số (trong báo cáo, thống kê) để chúng trông tốt hơn thực tế.
- La société a été suspectée de doper ses résultats financiers. (Công ty bị nghi ngờ làm giả các con số trong kết quả tài chính của mình.)
- "Se doper" (động từ phản thân): Tự sử dụng chất kích thích, chất gây nghiện.
- Ce cycliste s'est dopé pour gagner la compétition. (Tay đua xe đạp này đã tự sử dụng doping để thắng cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dopage (danh từ giống đực): Hành động sử dụng doping; tình trạng bị nhiễm chất kích thích.
- Le dopage est un fléau dans le sport professionnel. (Doping là một tai họa trong thể thao chuyên nghiệp.)
- Dopant (danh từ giống đực / tính từ): Chất kích thích, chất doping; có tác dụng kích thích.
- Ils ont trouvé un produit dopant dans son organisme. (Họ đã tìm thấy một chất kích thích trong cơ thể anh ta.)
- Dopé, dopée (tính từ / danh từ): Bị nhiễm chất kích thích; người/ vật đã sử dụng doping.
- Un cheval dopé. (Một con ngựa đã bị cho uống thuốc kích thích.)
Từ đồng nghĩa
- Stimuler (artificiellement) (động từ): Kích thích (một cách nhân tạo).
- Truffer (động từ, nghĩa bóng): Nhồi nhét, làm giả (thường dùng cho thông tin, văn bản).
- Falsifier (động từ): Làm giả, xuyên tạc (số liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se doper à (động từ phản thân): Nghiện, lệ thuộc vào (một chất nào đó).
- Il s'est dopé aux antidépresseurs. (Anh ta đã trở nên lệ thuộc vào thuốc chống trầm cảm.)
Thành ngữ liên quan
- Doper les ventes: Thúc đẩy, làm tăng mạnh doanh số bán hàng (thường bằng một chiến dịch quảng cáo hoặc khuyến mãi đặc biệt).
- Cette promotion a dopé les ventes du nouveau produit. (Đợt khuyến mãi này đã thúc đẩy doanh số bán hàng của sản phẩm mới.)
ngoại động từ
- (thể dục thể thao) cho uống thuốc kích thích (trước cuộc đua)
- (kỹ thuật) thêm chất hoạt hóa