diaprer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tô nhiều màu, điểm nhiều màu: Hành động trang trí một bề mặt bằng cách thêm vào nhiều đốm, chấm hoặc mảng màu sắc khác nhau, tạo nên vẻ đẹp lấp lánh hoặc đa dạng.
- Tô điểm, điểm xuyết: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm cho một thứ gì đó (như bài viết, bài phát biểu) trở nên sinh động và hấp dẫn hơn bằng cách thêm vào những yếu tố trang trí, thường là từ ngữ hoặc chi tiết đẹp đẽ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le peintre a diapré la fresque de bleu et d'or. (Người họa sĩ đã tô điểm bức bích họa bằng màu xanh dương và vàng.)
- Le soleil couchant diapre la mer de reflets orangés. (Mặt trời lặn tô điểm mặt biển bằng những ánh sáng phản chiếu màu cam.)
- Il aime diaprer ses discours de citations poétiques. (Anh ấy thích tô điểm các bài diễn văn của mình bằng những trích dẫn thơ ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diaprer de": Tô điểm bằng (một thứ gì đó).
- Une prairie diaprée de fleurs sauvages. (Một thảm cỏ được tô điểm bởi những bông hoa dại.)
- "Se diaprer" (Dạng phản thân): Tự tô điểm, trở nên lấp lánh nhiều màu.
- Le ciel se diapre de pourpre au crépuscule. (Bầu trời tự tô điểm màu đỏ tía khi hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Diapré, diaprée (Tính từ): Được tô điểm nhiều màu, có nhiều đốm màu.
- Un plumage diapré. (Bộ lông chim có nhiều đốm màu.)
- Diaprure (Danh từ từ cổ): Cách trang trí bằng nhiều màu sắc; vẻ lấp lánh của nhiều màu.
- La diaprure d'un vitrail. (Vẻ lấp lánh nhiều màu của một cửa sổ kính màu.)
Từ đồng nghĩa
- Bigarrer: Lốm đốm nhiều màu (thường mang nghĩa ít trang trọng hơn).
- Parsemer: Rải rác, điểm xuyết.
- Orner: Trang trí, tô điểm.
- Enjoliver: Làm đẹp, tô điểm (thường cho lời nói, văn chương).
Từ trái nghĩa
- Uniformiser: Làm cho đồng nhất, đều màu.
- Décolorer: Làm phai màu, mất màu.
Lưu ý sử dụng
- "Diaprer" là một động từ có tính chất văn chương, trang trọng. Nó thường được dùng trong văn học, thơ ca hoặc các mô tả nghệ thuật để gợi lên vẻ đẹp của màu sắc và ánh sáng.
- Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta ít sử dụng từ này. Các từ như "tacheter" (lốm đốm) hoặc "colorer" (tô màu) có thể phổ biến hơn cho các ngữ cảnh thông thường.
ngoại động từ
- tô nhiều màu
- tô điểm
- diaprer ses phrases de mots grecstô điểm câu văn bằng những từ Hy Lạp