diazo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến hoặc có chứa nhóm diazoni: Thuật ngữ "diazo" dùng để mô tả các hợp chất hóa học có chứa nhóm chức diazoni (-N₂⁺), thường là muối diazoni. Nhóm này bao gồm hai nguyên tử nitơ liên kết ba với nhau và mang điện tích dương.
- Liên quan đến quá trình diazo: "Diazo" cũng có thể đề cập đến các quy trình sao chép hoặc in ấn sử dụng các hợp chất diazo nhạy sáng, tạo ra hình ảnh thông qua phản ứng quang hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Diazo compounds are important intermediates in organic synthesis. (Các hợp chất diazo là những chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.)
- The old engineering drawings were reproduced using a diazo process. (Các bản vẽ kỹ thuật cũ được sao chép bằng quy trình diazo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diazo coupling": Phản ứng ghép đôi diazo, một phản ứng hóa học quan trọng trong đó một muối diazoni phản ứng với một hợp chất thơm để tạo thành một hợp chất azo.
- The formation of many dyes involves a diazo coupling reaction. (Sự hình thành nhiều loại thuốc nhuộm liên quan đến phản ứng ghép đôi diazo.)
Biến thể và từ gần giống
Diazonium (n): Diazoni, nhóm chức hoặc cation có công thức R-N₂⁺.
- Benzenediazonium chloride is a common diazonium salt. (Benzenediazoni clorua là một muối diazoni phổ biến.)
Diazoate (n): Diazoat, một dạng anion của hợp chất diazo.
- Diazotization (n): Quá trình diazot hóa, phản ứng tạo ra muối diazoni từ amin thơm.
Từ đồng nghĩa
- Diazonium-containing: Có chứa diazoni (dùng trong ngữ cảnh hóa học).
- Light-sensitive (in copying context): Nhạy sáng (trong ngữ cảnh sao chép, chỉ tính chất của vật liệu diazo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "diazo" vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diazo".)
Adjective
- liên quan tới, hoặc có chứa chất diazonium