daze

/deiz/
Học thuật
Thân thiện
daze

He stood in a daze after the unexpected news.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tình trạng bàng hoàng, choáng váng, mất phương hướng: Một trạng thái tinh thần bị choáng ngợp, bối rối hoặc mất khả năng suy nghĩ rõ ràng, thường do một sự kiện bất ngờ, sốc hoặc chấn thương gây ra.
    • Sự sửng sốt, kinh ngạc: Cảm giác ngạc nhiên đến mức không thể phản ứng ngay lập tức.
    • Tình trạng mụ, lơ mơ: Trạng thái ý thức không tỉnh táo, có thể do tác động của thuốc, rượu, mệt mỏi hoặc đánh.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm cho bàng hoàng, choáng váng: Khiến ai đó rơi vào trạng thái bối rối, mất phương hướng hoặc không thể suy nghĩ thông suốt, thường do tin tức hoặc sự kiện gây sốc.
    • Làm choáng, làm loá mắt: Làm mờ hoặc làm gián đoạn tầm nhìn bằng ánh sáng chói lòa hoặc cái đó lấp lánh, khiến người ta không nhìn .
    • Làm sửng sốt, kinh ngạc: Gây ra sự ngạc nhiên cực độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The accident left him in a daze for several hours. (Tai nạn khiến anh ấy rơi vào trạng thái bàng hoàng trong nhiều giờ.)
    • She walked around in a daze after hearing the shocking news. ( ấy đi lang thang trong trạng thái choáng váng sau khi nghe tin sốc.)
    • The boxer was knocked into a daze by the powerful punch. ( quyền Anh bị đấm mạnh đánh cho lơ mơ.)
  • Ngoại động từ:

    • The tragic news dazed the entire community. (Tin tức bi thảm làm cả cộng đồng bàng hoàng.)
    • He was dazed by the brilliance of the camera flashes. (Anh ấy bị choáng bởi ánh đèn flash của máy ảnh lóa lên.)
    • The complexity of the problem dazed the new students. (Độ phức tạp của vấn đề làm các sinh viên mới choáng váng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to walk around in a daze": Đi lang thang trong trạng thái mơ hồ, không ý thức đầy đủ về xung quanh.

    • After working for 20 hours straight, he was just walking around in a daze. (Sau khi làm việc thẳng 20 tiếng, anh ta chỉ đi lang thang trong trạng thái lơ mơ.)
  • "to be in a daze": Ở trong trạng thái bàng hoàng/choáng váng.

    • She has been in a daze ever since she won the lottery. ( ấy cứtrong trạng thái sửng sốt kể từ khi trúng số.)
Biến thể từ gần giống
  • Dazed (tính từ): Có vẻ bàng hoàng, choáng váng.
    • He had a dazed look on his face after the explosion. (Anh ấy có vẻ mặt choáng váng sau vụ nổ.)
  • Dazing (tính từ/danh động từ): Làm cho choáng váng, choáng ngợp.
    • The dazing speed of modern life can be overwhelming. (Tốc độ choáng ngợp của cuộc sống hiện đại có thể rất áp lực.)
  • Dazzle (động từ): Làm chói mắt, làm choáng ngợp (thường do vẻ đẹp hoặc tài năng). Nghĩa gần với "daze" nhưng thường tích cực hơn.
    • Her performance dazzled the audience. (Màn trình diễn của ấy làm khán giả choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Stupor (tình trạng hôn mê, mê man), bewilderment (sự bối rối), confusion (sự lẫn lộn), shock ( sốc).
  • Động từ: Stun (làm choáng váng), bewilder (làm bối rối), confuse (làm lẫn lộn), dazzle (làm chói mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "daze" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "daze").

Thành ngữ liên quan
  • "Like a deer in the headlights": Như con nai bị đèn pha chiếu vào. Chỉ trạng thái đóng băng, choáng váng sợ hãi hoặc ngạc nhiên, rất giống với "in a daze".
    • When asked a difficult question, he just stood there like a deer in the headlights. (Khi bị hỏi một câu khó, anh ta chỉ đứng đó như bị choáng váng.)
daze

He stood in a daze after the unexpected news.

danh từ
  1. (khoáng chất) mica
  2. sự sửng sốt, sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc, sự sững sờ
  3. tình trạng mụ, tình trạng mẩn ( thuốc độc, rượu nặng...)
  4. tình trạng bàng hoàng, tình trạng choáng váng
  5. sự loá mắt, sự quáng mắt
ngoại động từ
  1. làm sửng sốt, làm ngạc nhiên, làm sững sờ
  2. làm mụ, làm mẩn (thuốc độc, rượu nặng...)
  3. làm bàng hoàng, làm choáng váng, làm điếng người
  4. làm loá mắt, làm chói mắt, làm quáng mắt

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "daze"

Từ có nhắc đến "daze"