dizzy

/'dizi/
tính từ
  1. hoa mắt, choáng váng, chóng mặt; làm hoa mắt, làm choáng váng, làm chóng mặt
  2. cao ngất (làm chóng mặt...)
  3. quay tít, xoáy cuộn (làm chóng mặt)
ngoại động từ
  1. làm hoa mắt, làm chóng mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "dizzy"

Từ có nhắc đến "dizzy"

dizzy
The child felt dizzy after spinning around in circles.