dizzy
/'dizi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cảm thấy hoa mắt, choáng váng, chóng mặt: Cảm giác mất thăng bằng, quay cuồng, thường do ảnh hưởng của chiều cao, bệnh tật, hoặc xoay người.
- Thiếu nghiêm túc; nhẹ dạ, phiêu lưu: (Nghĩa không trang trọng) Chỉ người hoặc hành vi hời hợt, thiếu suy nghĩ sâu sắc.
- Cao đến mức gây chóng mặt: Mô tả độ cao hoặc vị trí rất cao khiến người ta cảm thấy choáng ngợp.
Ngoại động từ:
- Làm cho ai đó hoa mắt, chóng mặt: Gây ra cảm giác quay cuồng, mất thăng bằng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- I feel dizzy after getting off the merry-go-round. (Tôi cảm thấy chóng mặt sau khi xuống vòng quay ngựa gỗ.)
- She's a bit dizzy and often forgets her keys. (Cô ấy hơi đãng trí và thường quên chìa khóa.)
- We looked down from the dizzy height of the cliff. (Chúng tôi nhìn xuống từ độ cao chóng mặt của vách đá.)
Ngoại động từ:
- The rapid spinning dizzied the dancers. (Việc xoay nhanh làm các vũ công chóng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dizzy with success": choáng ngợp, say sưa vì thành công.
- After the huge win, the team was dizzy with success. (Sau chiến thắng lớn, cả đội choáng ngợp vì thành công.)
"dizzy pace": tốc độ chóng mặt, rất nhanh.
- The dizzy pace of modern life can be exhausting. (Nhịp sống chóng mặt của cuộc sống hiện đại có thể rất mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Dizzily (trạng từ): một cách chóng mặt, quay cuồng.
- She spun dizzily until she fell. (Cô ấy xoay người một cách chóng mặt cho đến khi ngã.)
Dizziness (danh từ): sự chóng mặt, cảm giác hoa mắt.
- A sudden dizziness made him grab the railing. (Một cơn chóng mặt đột ngột khiến anh ta phải bám vào lan can.)
Từ đồng nghĩa
- Giddy: chóng mặt, lâng lâng (thường do vui sướng hoặc xoay tròn).
- Light-headed: choáng váng, cảm thấy đầu óc nhẹ bẫng (như sắp ngất).
- Vertiginous: gây chóng mặt (trang trọng hơn, thường chỉ độ cao).
Từ trái nghĩa
- Steady: vững vàng, ổn định.
- Serious: nghiêm túc, nghiêm chỉnh.
Thành ngữ liên quan
- In a dizzy whirl: trong một vòng xoáy chóng mặt; chỉ tình trạng bận rộn, hỗn loạn đến mức không kịp suy nghĩ.
- After the promotion, her life was in a dizzy whirl of meetings and travel. (Sau khi được thăng chức, cuộc sống của cô ấy chìm trong một vòng xoáy chóng mặt của các cuộc họp và đi công tác.)
tính từ
- hoa mắt, choáng váng, chóng mặt; làm hoa mắt, làm choáng váng, làm chóng mặt
- cao ngất (làm chóng mặt...)
- quay tít, xoáy cuộn (làm chóng mặt)
ngoại động từ
- làm hoa mắt, làm chóng mặt