difficilement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ: - Một cách khó khăn, khó: Diễn tả một hành động được thực hiện với nhiều trở ngại, vất vả hoặc không dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đi lại khó khăn sau chấn thương.)
- (Cô ấy hiểu một cách khó khăn những khái niệm trừu tượng này.)
- (Quyết định đã được đưa ra một cách khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Difficilement concevable": Khó có thể hình dung được, khó tưởng tượng được.
- Un tel scénario est difficilement concevable. (Một kịch bản như vậy khó có thể hình dung được.)
"Difficilement acceptable": Khó có thể chấp nhận được.
- Son attitude est difficilement acceptable. (Thái độ của anh ta khó có thể chấp nhận được.)
Biến thể và từ gần giống
Difficile (tính từ): Khó, khó khăn.
- un problème difficile (một vấn đề khó)
Difficulté (danh từ): Sự khó khăn, trở ngại.
- rencontrer des difficultés (gặp phải những khó khăn)
Từ đồng nghĩa
- Péniblement: Một cách khó nhọc, vất vả.
- Laborieusement: Một cách gian khó, công phu.
- Malaisément: Một cách khó khăn, không dễ dàng (ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
- Facilement: Một cách dễ dàng.
- Aisément: Một cách thoải mái, dễ dàng.
- Sans peine: Không chút khó khăn.
phó từ
- khó, khó khăn
- Difficilement pardonnablekhó tha thứ được
- S'exprimer difficilementdiễn đạt khó khăn