difficilement

Học thuật
Thân thiện
difficilement

L'enfant lit le livre difficilement.

Định nghĩa

Phó từ: - Một cách khó khăn, khó: Diễn tả một hành động được thực hiện với nhiều trở ngại, vất vả hoặc không dễ dàng.

Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đi lại khó khăn sau chấn thương.)
  • ( ấy hiểu một cách khó khăn những khái niệm trừu tượng này.)
  • (Quyết định đã được đưa ra một cách khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Difficilement concevable": Khó có thể hình dung được, khó tưởng tượng được.

    • Un tel scénario est difficilement concevable. (Một kịch bản như vậy khó có thể hình dung được.)
  • "Difficilement acceptable": Khó có thể chấp nhận được.

    • Son attitude est difficilement acceptable. (Thái độ của anh ta khó có thể chấp nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Difficile (tính từ): Khó, khó khăn.

    • un problème difficile (một vấn đề khó)
  • Difficulté (danh từ): Sự khó khăn, trở ngại.

    • rencontrer des difficultés (gặp phải những khó khăn)
Từ đồng nghĩa
  • Péniblement: Một cách khó nhọc, vất vả.
  • Laborieusement: Một cách gian khó, công phu.
  • Malaisément: Một cách khó khăn, không dễ dàng (ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Facilement: Một cách dễ dàng.
  • Aisément: Một cách thoải mái, dễ dàng.
  • Sans peine: Không chút khó khăn.
difficilement

L'enfant lit le livre difficilement.

phó từ
  1. khó, khó khăn
    • Difficilement pardonnable
      khó tha thứ được
    • S'exprimer difficilement
      diễn đạt khó khăn