diffusion
/di'fju:ʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khuếch tán: Quá trình vật lý hoặc hóa học trong đó các hạt, phân tử, hoặc năng lượng di chuyển từ vùng có nồng độ cao sang vùng có nồng độ thấp cho đến khi đạt trạng thái cân bằng.
- Sự lan truyền, sự phổ biến: Quá trình một ý tưởng, thông tin, công nghệ, hoặc đặc điểm văn hóa được truyền bá rộng rãi trong một cộng đồng hoặc từ xã hội này sang xã hội khác.
- Sự tỏa ra, sự phân tán: Hành động làm cho một cái gì đó trải rộng ra hoặc phân tán ra nhiều hướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The diffusion of perfume throughout the room was rapid. (Sự khuếch tán của nước hoa khắp căn phòng diễn ra rất nhanh.)
- The diffusion of internet technology has changed global communication. (Sự phổ biến của công nghệ internet đã thay đổi giao tiếp toàn cầu.)
- The diffusion of light through the frosted glass created a soft glow. (Sự tỏa sáng của ánh sáng qua tấm kính mờ tạo ra một ánh sáng dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cultural diffusion": Sự lan truyền văn hóa.
- Cultural diffusion often occurs through trade and migration. (Sự lan truyền văn hóa thường xảy ra thông qua thương mại và di cư.)
"Diffusion of innovation": Sự phổ biến đổi mới sáng tạo.
- The book discusses the five stages in the diffusion of innovation. (Cuốn sách thảo luận về năm giai đoạn trong sự phổ biến của đổi mới sáng tạo.)
"Diffusion of responsibility": Sự phân tán trách nhiệm.
- In large groups, diffusion of responsibility can lead to inaction. (Trong các nhóm lớn, sự phân tán trách nhiệm có thể dẫn đến việc không hành động.)
Biến thể và từ gần giống
Diffuse (động từ): Khuếch tán, lan tỏa, truyền bá.
- The fan helped to diffuse the heat in the room. (Cái quạt giúp khuếch tán hơi nóng trong phòng.)
Diffuse (tính từ): Lan rộng, phân tán, không tập trung; dài dòng, rườm rà (về văn phong).
- His writing style is often diffuse and hard to follow. (Phong cách viết của anh ấy thường dài dòng và khó theo dõi.)
Diffuseness (danh từ): Tính lan rộng; tính dài dòng, rườm rà.
Từ đồng nghĩa
- Dispersion: Sự phân tán, sự tản mát.
- Dissemination: Sự truyền bá, sự phổ biến (thường dùng cho thông tin, kiến thức).
- Spread: Sự lan rộng, sự trải ra.
- Scattering: Sự phân tán, sự rải rác.
Từ trái nghĩa
- Concentration: Sự tập trung.
- Convergence: Sự hội tụ.
- Containment: Sự ngăn chặn, sự kiềm chế (không cho lan rộng).
danh từ
- sự truyền tin; sự truyền bá; sự phổ biến
- sự khuếch tán (ánh sáng)
- sự rườm rà, sự dài dòng (văn)