diffusion

/di'fju:ʤn/
danh từ
  1. sự truyền tin; sự truyền bá; sự phổ biến
  2. sự khuếch tán (ánh sáng)
  3. sự rườm rà, sự dài dòng (văn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "diffusion"