diffusion
/di'fju:ʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tỏa ra, sự khuếch tán: Chỉ quá trình một chất (như khí, chất lỏng) hoặc một hiện tượng vật lý (như ánh sáng, nhiệt) lan rộng và phân tán ra xung quanh từ một nguồn.
- Sự truyền bá, sự phổ biến: Chỉ hành động làm cho một thông tin, kiến thức, văn hóa hoặc sản phẩm trở nên rộng rãi và được nhiều người biết đến.
- (Thương nghiệp) Sự phát hành: Đặc biệt dùng trong ngữ cảnh xuất bản, chỉ việc đưa một ấn phẩm (như sách, báo) ra thị trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La diffusion de la vapeur d'eau dans l'atmosphère. (Sự tỏa hơi nước vào quyển khí.)
- La diffusion de la lumière à travers le verre dépoli. (Sự khuếch tán ánh sáng qua kính mờ.)
- La diffusion d'un programme à la radio. (Sự truyền một chương trình qua rađiô.)
- La diffusion des connaissances scientifiques est essentielle. (Việc phổ biến kiến thức khoa học là thiết yếu.)
- La maison d'édition est responsable de la diffusion de cet ouvrage. (Nhà xuất bản chịu trách nhiệm phát hành tác phẩm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Diffusion de l'information": Sự lan truyền thông tin.
- Les réseaux sociaux accélèrent la diffusion de l'information. (Các mạng xã hội đẩy nhanh sự lan truyền thông tin.)
"Diffusion culturelle": Sự phổ biến văn hóa.
- Le festival contribue à la diffusion culturelle. (Lễ hội góp phần vào sự phổ biến văn hóa.)
"En diffusion": Đang được phát sóng/phát hành.
- Ce film est en diffusion dans toutes les salles. (Bộ phim này đang được phát hành tại tất cả các rạp.)
Biến thể và từ gần giống
Diffuser (động từ): Tỏa ra, khuếch tán; phát thanh, truyền hình; phổ biến.
- La plante diffuse un parfum agréable. (Cây tỏa ra một mùi hương dễ chịu.)
- Ils vont diffuser le match en direct. (Họ sẽ phát sóng trực tiếp trận đấu.)
Diffus, diffuse (tính từ): Lan tỏa, tỏa rộng; mơ hồ, dài dòng.
- Une lumière diffuse. (Ánh sáng tỏa rộng.)
- Un discours diffus. (Một bài diễn văn dài dòng.)
Từ đồng nghĩa
- Propagation (sự lan truyền, sự truyền bá).
- Dissémination (sự rải ra, sự phổ biến).
- Émission (sự phát ra, sự phát sóng - trong ngữ cảnh truyền thông).
- Distribution (sự phân phối, sự phát hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "diffusion". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "diffuser").
Thành ngữ liên quan
- "Avoir une large diffusion": Có sự phổ biến rộng rãi.
- Ce journal a une large diffusion à l'étranger. (Tờ báo này có sự phổ biến rộng rãi ở nước ngoài.)
danh từ giống cái
- sự tỏa, sự khuếch tán
- La diffusion de la vapeur d'eau dans l'atmosphèresự tỏa hơi nước vào quyển khí
- La diffusion de la lumièresự khuếch tán ánh sáng
- sự truyền, sự phổ biến
- Diffusion d'un programme à la radiosự truyền một chương trình qua rađiô
- Diffusion des sciencessự phổ biến khoa học
- (thương nghiệp) sự phát hành (sách)