dine out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Đi ăn ngoài, ăn tại nhà hàng hoặc nhà người khác: "dine out" chỉ hành động ăn tối hoặc ăn bữa chính bên ngoài nhà, thường là tại nhà hàng hoặc nhà của bạn bè, người thân.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi quyết định đi ăn ngoài tối nay vì không muốn nấu ăn.)
- (Cô ấy thường ăn tối bên ngoài với đồng nghiệp sau giờ làm.)
- (Họ đã ăn tối tại một nhà hàng Ý sang trọng vào cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dine out on something": sử dụng một câu chuyện hoặc kinh nghiệm thú vị để làm chủ đề trò chuyện trong bữa ăn.
- He dined out on his adventure in the jungle for months. (Anh ấy đã kể mãi câu chuyện phiêu lưu trong rừng của mình trong các bữa ăn suốt nhiều tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dine (động từ): ăn tối (nói chung, không nhất thiết ở ngoài).
- We usually dine at home. (Chúng tôi thường ăn tối ở nhà.)
- Diner (danh từ): người ăn tối; quán ăn bình dân.
- The diner was crowded with customers. (Quán ăn đông khách.)
Từ đồng nghĩa
- Eat out: ăn ngoài (thông dụng hơn, dùng cho bất kỳ bữa ăn nào).
- They often eat out on weekends. (Họ thường ăn ngoài vào cuối tuần.)
- Go out for dinner: đi ra ngoài ăn tối.
- Let's go out for dinner tonight. (Tối nay chúng ta hãy ra ngoài ăn tối nhé.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dine in: ăn tại nhà (ngược lại với "dine out").
- We'll dine in tonight and order pizza. (Tối nay chúng ta sẽ ăn tại nhà và gọi pizza.)
- Dine out with: ăn ngoài cùng ai đó.
- She dines out with her family every Sunday. (Cô ấy ăn tối ngoài cùng gia đình mỗi Chủ nhật.)
Thành ngữ liên quan
- Dine out on a story: kể đi kể lại một câu chuyện thú vị trong các bữa ăn.
- He's been dining out on that joke for years. (Anh ấy đã kể đi kể lại câu chuyện cười đó trong nhiều năm.)