dinguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thân mật):
- Ngã té, ngã nhào: Hành động bị ngã một cách mạnh, đột ngột hoặc vụng về, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a glissé sur la peau de banane et il a dingué. (Anh ta trượt phải vỏ chuối và ngã nhào.)
- Attention à la marche, tu vas dinguer ! (Cẩn thận bậc thềm kìa, mày sẽ ngã đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "envoyer dinguer (quelqu'un/quelque chose)" (thông tục): Tống cổ ai đó đi, ném/vứt cái gì đó đi một cách mạnh bạo hoặc với thái độ khó chịu.
- Le patron l'a envoyé dinguer après la dispute. (Ông chủ tống cổ anh ta đi sau cuộc cãi vã.)
- J'ai envoyé dinguer ce vieil ordinateur qui ne marchait plus. (Tôi đã vứt cái máy tính cũ không chạy nữa đó đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dingue (adj, thông tục): Điên, gàn, lập dị. (Ví dụ: - Hắn ta hoàn toàn gàn dở!)
- Dinguerie (n.f, thông tục): Hành động điên rồ, ngớ ngẩn; hoặc thứ gì đó rất tuyệt vời (tùy ngữ cảnh). (Ví dụ: - Thật là điên rồ / Thật là tuyệt!)
Từ đồng nghĩa
- Tomber: Ngã (từ trung lập, phổ biến hơn).
- Dégringoler: Ngã lăn xuống, rơi tõm xuống.
- Se vautrer: Ngã dúi dụi, ngã vật ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Envoyer dinguer: (Đã giải thích ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
nội động từ
- (thân mật) ngã té
- envoyer dinguer(thông tục) tống cổ đi