dinguer

Học thuật
Thân thiện
dinguer

Il a fait dinguer son adversaire sur le ring.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (thân mật):
    • Ngã té, ngã nhào: Hành động bị ngã một cách mạnh, đột ngột hoặc vụng về, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a glissé sur la peau de banane et il a dingué. (Anh ta trượt phải vỏ chuối ngã nhào.)
    • Attention à la marche, tu vas dinguer ! (Cẩn thận bậc thềm kìa, mày sẽ ngã đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "envoyer dinguer (quelqu'un/quelque chose)" (thông tục): Tống cổ ai đó đi, ném/vứt cái gì đó đi một cách mạnh bạo hoặc với thái độ khó chịu.
    • Le patron l'a envoyé dinguer après la dispute. (Ông chủ tống cổ anh ta đi sau cuộc cãi vã.)
    • J'ai envoyé dinguer ce vieil ordinateur qui ne marchait plus. (Tôi đã vứt cái máy tính không chạy nữa đó đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dingue (adj, thông tục): Điên, gàn, lập dị. (Ví dụ: - Hắn ta hoàn toàn gàn dở!)
  • Dinguerie (n.f, thông tục): Hành động điên rồ, ngớ ngẩn; hoặc thứ đó rất tuyệt vời (tùy ngữ cảnh). (Ví dụ: - Thật là điên rồ / Thật là tuyệt!)
Từ đồng nghĩa
  • Tomber: Ngã (từ trung lập, phổ biến hơn).
  • Dégringoler: Ngã lăn xuống, rơi tõm xuống.
  • Se vautrer: Ngã dúi dụi, ngã vật ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Envoyer dinguer: (Đã giải thíchmục Các cách sử dụng nâng cao).
dinguer

Il a fait dinguer son adversaire sur le ring.

nội động từ
  1. (thân mật) ngã
    • envoyer dinguer
      (thông tục) tống cổ đi

Từ gần giống

Từ chứa "dinguer"