dip into

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Đọc lướt qua, đọc chọn lọc: "dip into" có nghĩa đọc một cách nhanh chóng, không kỹ lưỡng, chỉ đọc một vài phần hoặc đoạn chọn lọc từ một văn bản, cuốn sách, hoặc tài liệu, thay vì đọc toàn bộ.

dụ sử dụng
  • (Tôi chỉ thời gian để đọc lướt qua cuốn sách trước cuộc họp.)
  • ( ấy đã đọc lướt qua tạp chí trong khi chờ xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dip into a topic": tìm hiểu sơ qua về một chủ đề.

    • The lecture dipped into the history of the region without going into details. (Bài giảng đã đề cập sơ qua lịch sử của khu vực không đi sâu vào chi tiết.)
  • "to dip into savings": (nghĩa bóng) sử dụng một phần tiền tiết kiệm, không phải dùng hết.

    • We had to dip into our savings to pay for the car repair. (Chúng tôi phải lấy một phần tiền tiết kiệm để trả cho việc sửa xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Dip (động từ): nhúng, chấm (vào chất lỏng); nhưng khi cụm từ "dip into", nghĩa chuyển biến thành "đọc lướt qua" hoặc "sử dụng một phần".
  • Dip into (cụm từ): thường được dùng với danh từ chỉ tài liệu (book, text, article) hoặc nguồn tài chính (savings, funds).
Từ đồng nghĩa
  • Skim: đọc lướt qua.
  • Browse through: xem lướt qua.
  • Flip through: lật nhanh qua (các trang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dip out of: bỏ lỡ, rút lui khỏi (thường không phổ biến).

    • He dipped out of the party early. (Anh ấy đã rời bữa tiệc sớm.)
  • Dip into (funds): sử dụng một phần tiền từ một nguồn dự trữ.

    • They dipped into the emergency fund for the renovation. (Họ đã lấy một phần từ quỹ khẩn cấp cho việc cải tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • To dip into a book: văn phong thông tục, chỉ việc đọc sách một cách không kế hoạch, thường để thư giãn.
    • I like to dip into a good novel before bed. (Tôi thích đọc lướt qua một cuốn tiểu thuyết hay trước khi đi ngủ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan