Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự khéo léo, sự phân biệt tế nhị
  • mưu mẹo, mánh khoé
động từ
  • dùng mưu đoạt (cái gì); dùng mưu đẩy (ai) làm gì; dùng mưu, dùng kế
    • to finesse something away
      dùng mưu đoạt cái gì
Related words
Related search result for "finesse"
Comments and discussion on the word "finesse"