finesse

/fi'nes/
Học thuật
Thân thiện
finesse

She handled the delicate negotiation with great finesse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự khéo léo, sự tinh tế: Khả năng xử lý các tình huống, con người hoặc vấn đề một cách tinh vi, khôn ngoan nhẹ nhàng, thường tránh được xung đột trực tiếp.
    • Mưu mẹo, mánh khóe: Một cách thức thông minh tinh vi để đạt được điều đó, đôi khi mang sắc thái không hoàn toàn thẳng thắn.
  2. Động từ:

    • Xử lý một cách khéo léo, dùng mưu kế: Hành động giải quyết một tình huống hoặc đối phó với ai đó bằng sự tinh tế mưu trí.
    • Dùng mưu đoạt lấy: Đạt được thứ đó thông qua sự khéo léo hoặc mánh khóe hơn sức mạnh thô bạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She handled the difficult client with great finesse. ( ấy đã xử lý vị khách hàng khó tính với sự khéo léo tuyệt vời.)
    • The negotiation required both patience and finesse. (Cuộc đàm phán đòi hỏi cả sự kiên nhẫn lẫn tài khéo léo.)
  • Động từ:

    • He managed to finesse his way into the exclusive club. (Anh ta đã khéo léo tìm cách vào được câu lạc bộ độc quyền.)
    • The politician finessed the controversial question during the interview. (Chính trị gia đó đã khéo léo xử lý câu hỏi gây tranh cãi trong cuộc phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with finesse": một cách khéo léo, tinh tế.

    • The chef plated the dish with artistic finesse. (Đầu bếp trình bày món ăn với sự khéo léo mang tính nghệ thuật.)
  • "a lack of finesse": sự thiếu khéo léo, sự vụng về.

    • His blunt response showed a complete lack of finesse. (Câu trả lời thẳng thừng của anh ta cho thấy sự thiếu khéo léo hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Finessed (adj): đã được xử lý một cách tinh tế, khéo léo.
    • It was a carefully finessed agreement. (Đó một thỏa thuận đã được xử lý hết sức tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Skill (kỹ năng), tact (sự tế nhị, khéo xử), delicacy (sự tinh tế), adroitness (sự khéo léo, nhanh trí).
  • Động từ: Maneuver (vận dụng, điều khiển), manipulate (thao túng, vận dụng khéo léo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Finesse something away: Dùng mưu kế để lấy đi, chiếm đoạt cái một cách tinh vi.
    • He finessed the contract away from his competitors. (Anh ta đã dùng mưu kế để giành lấy hợp đồng từ các đối thủ cạnh tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • To have the finesse of...: sự khéo léo như...
    • She has the finesse of a seasoned diplomat. ( ấy sự khéo léo của một nhà ngoại giao dày dạn kinh nghiệm.)
finesse

She handled the delicate negotiation with great finesse.

danh từ
  1. sự khéo léo, sự phân biệt tế nhị
  2. mưu mẹo, mánh khoé
động từ
  1. dùng mưu đoạt (cái ); dùng mưu đẩy (ai) làm gì; dùng mưu, dùng kế
    • to finesse something away
      dùng mưu đoạt cái