diplomatique

tính từ
  1. xem diplomatie 1
    • Attaché diplomatique
      tùy viên ngoại giao
    • Corps diplomatique
      đoàn ngoại giao
  2. (nghĩa bóng) khôn khéo
  3. xem diplôme
    • maladie diplomatique
      (thân mật) sự cáo bệnh (để không tham dự)
danh từ giống cái
  1. khoa bằng cấp đặc quyền; khoa cổ văn kiện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "diplomatique"

diplomatique
L'attaché diplomatique présente ses lettres de créance.