diplomatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về ngoại giao: Liên quan đến các hoạt động, quan hệ hoặc nghi thức chính thức giữa các quốc gia.
- (Nghĩa bóng) Khôn khéo, tế nhị: Có cách cư xử, hành xử một cách khéo léo để tránh xung đột hoặc làm mất lòng người khác.
Danh từ giống cái:
- Khoa bằng cấp đặc quyền; khoa cổ văn kiện: (Từ cũ, ít dùng) Môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về các văn bằng, đặc quyền hoặc các văn kiện cổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les relations diplomatiques entre les deux pays sont excellentes. (Quan hệ ngoại giao giữa hai nước rất tốt đẹp.)
- Il a trouvé une réponse diplomatique pour ne blesser personne. (Anh ấy đã tìm được một câu trả lời khôn khéo để không làm tổn thương ai.)
- Danh từ giống cái:
- Il est spécialiste en diplomatique médiévale. (Ông ấy là chuyên gia về khoa cổ văn kiện thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'une prudence diplomatique": Có sự thận trọng, khéo léo như một nhà ngoại giao.
- Face à cette crise, le directeur a agi avec une prudence diplomatique. (Trước cuộc khủng hoảng này, giám đốc đã hành động với một sự thận trọng ngoại giao.)
- "Un silence diplomatique": Sự im lặng có chủ ý, thường để tránh bình luận về một vấn đề nhạy cảm.
- Le gouvernement a observé un silence diplomatique sur cette affaire. (Chính phủ đã giữ một sự im lặng ngoại giao về vụ việc này.)
Biến thể và từ gần giống
- Diplomatie (danh từ giống cái): Nghệ thuật ngoại giao; sự khéo léo, tế nhị trong ứng xử.
- Diplomate (danh từ): Nhà ngoại giao.
- Diplomatiquement (trạng từ): Một cách ngoại giao, một cách khôn khéo.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa ngoại giao):
- Consulaire: Thuộc về lãnh sự.
- Tính từ (nghĩa khôn khéo):
- Habile: Khéo léo.
- Tactique: Có chiến thuật, tế nhị.
- Politique: Khôn ngoan, có chính sách (trong ứng xử).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Corps diplomatique: Đoàn ngoại giao (tập thể các nhà ngoại giao tại một thủ đô).
- Le corps diplomatique a été reçu par le président. (Đoàn ngoại giao đã được tổng thống tiếp đón.)
- Passeport diplomatique: Hộ chiếu ngoại giao.
- Les ambassadeurs voyagent avec un passeport diplomatique. (Các đại sứ đi lại bằng hộ chiếu ngoại giao.)
- Immunité diplomatique: Quyền bất khả xâm phạm ngoại giao.
- L'ambassadeur bénéficie de l'immunité diplomatique. (Vị đại sứ được hưởng quyền bất khả xâm phạm ngoại giao.)
Thành ngữ liên quan
- "Maladie diplomatique": (Cách nói thân mật) Sự cáo bệnh, cáo ốm (để không tham dự một sự kiện nào đó).
- Il a eu une soudaine maladie diplomatique pour éviter la réunion. (Anh ta đột nhiên "cáo bệnh ngoại giao" để tránh buổi họp.)
tính từ
- xem diplomatie 1
- Attaché diplomatiquetùy viên ngoại giao
- Corps diplomatiqueđoàn ngoại giao
- (nghĩa bóng) khôn khéo
- xem diplôme
- maladie diplomatique(thân mật) sự cáo bệnh (để không tham dự)
danh từ giống cái
- khoa bằng cấp đặc quyền; khoa cổ văn kiện