diplomatique

Học thuật
Thân thiện
diplomatique

L'attaché diplomatique présente ses lettres de créance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về ngoại giao: Liên quan đến các hoạt động, quan hệ hoặc nghi thức chính thức giữa các quốc gia.
    • (Nghĩa bóng) Khôn khéo, tế nhị: cách cư xử, hành xử một cách khéo léo để tránh xung đột hoặc làm mất lòng người khác.
  2. Danh từ giống cái:

    • Khoa bằng cấp đặc quyền; khoa cổ văn kiện: (Từ , ít dùng) Môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về các văn bằng, đặc quyền hoặc các văn kiện cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les relations diplomatiques entre les deux pays sont excellentes. (Quan hệ ngoại giao giữa hai nước rất tốt đẹp.)
    • Il a trouvé une réponse diplomatique pour ne blesser personne. (Anh ấy đã tìm được một câu trả lời khôn khéo để không làm tổn thương ai.)
  • Danh từ giống cái:
    • Il est spécialiste en diplomatique médiévale. (Ông ấychuyên gia về khoa cổ văn kiện thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'une prudence diplomatique": sự thận trọng, khéo léo như một nhà ngoại giao.
    • Face à cette crise, le directeur a agi avec une prudence diplomatique. (Trước cuộc khủng hoảng này, giám đốc đã hành động với một sự thận trọng ngoại giao.)
  • "Un silence diplomatique": Sự im lặng chủ ý, thường để tránh bình luận về một vấn đề nhạy cảm.
    • Le gouvernement a observé un silence diplomatique sur cette affaire. (Chính phủ đã giữ một sự im lặng ngoại giao về vụ việc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Diplomatie (danh từ giống cái): Nghệ thuật ngoại giao; sự khéo léo, tế nhị trong ứng xử.
  • Diplomate (danh từ): Nhà ngoại giao.
  • Diplomatiquement (trạng từ): Một cách ngoại giao, một cách khôn khéo.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa ngoại giao):
    • Consulaire: Thuộc về lãnh sự.
  • Tính từ (nghĩa khôn khéo):
    • Habile: Khéo léo.
    • Tactique: chiến thuật, tế nhị.
    • Politique: Khôn ngoan, chính sách (trong ứng xử).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Corps diplomatique: Đoàn ngoại giao (tập thể các nhà ngoại giao tại một thủ đô).
    • Le corps diplomatique a été reçu par le président. (Đoàn ngoại giao đã được tổng thống tiếp đón.)
  • Passeport diplomatique: Hộ chiếu ngoại giao.
    • Les ambassadeurs voyagent avec un passeport diplomatique. (Các đại sứ đi lại bằng hộ chiếu ngoại giao.)
  • Immunité diplomatique: Quyền bất khả xâm phạm ngoại giao.
    • L'ambassadeur bénéficie de l'immunité diplomatique. (Vị đại sứ được hưởng quyền bất khả xâm phạm ngoại giao.)
Thành ngữ liên quan
  • "Maladie diplomatique": (Cách nói thân mật) Sự cáo bệnh, cáo ốm (để không tham dự một sự kiện nào đó).
    • Il a eu une soudaine maladie diplomatique pour éviter la réunion. (Anh ta đột nhiên "cáo bệnh ngoại giao" để tránh buổi họp.)
diplomatique

L'attaché diplomatique présente ses lettres de créance.

tính từ
  1. xem diplomatie 1
    • Attaché diplomatique
      tùy viên ngoại giao
    • Corps diplomatique
      đoàn ngoại giao
  2. (nghĩa bóng) khôn khéo
  3. xem diplôme
    • maladie diplomatique
      (thân mật) sự cáo bệnh (để không tham dự)
danh từ giống cái
  1. khoa bằng cấp đặc quyền; khoa cổ văn kiện