dipode

Học thuật
Thân thiện
dipode

Un dipode, comme le kangourou, se déplace en sautant sur ses pattes postérieures.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật học) hai phổi: Từ này dùng để mô tả một sinh vật, thườngđộng vật, sở hữu hai phổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les mammifères sont généralement des animaux dipodes. (Động vật có vú thườngnhững loài hai phổi.)
    • Cette caractéristique dipode est commune à de nombreux vertébrés terrestres. (Đặc điểm hai phổi này phổ biếnnhiều loài động vật xương sống trên cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc giải phẫu học để phân loại hoặc mô tả đặc điểm hô hấp.
    • La description anatomique précise qu'il s'agit d'un organisme dipode. (Bản mô tả giải phẫu chính xác chỉ ra rằng đómột sinh vật hai phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dipodie (danh từ giống cái): Trạng thái hoặc đặc điểm hai phổi.
    • La dipodie est une condition anatomique. (Việc hai phổimột tình trạng giải phẫu.)
Từ đồng nghĩa
  • À deux poumons: hai phổi (cụm từ mô tả thông thường).
  • Bipulmonaire: hai phổi (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng mang tính chuyên môn).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Dipode" là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học. hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn từ này với "dipode" trong ngữ cảnh khác (nếu ), trong động vật học, nghĩa chính phổ biến nhất là " hai phổi".
dipode

Un dipode, comme le kangourou, se déplace en sautant sur ses pattes postérieures.

tính từ
  1. (động vật học) () hai phổi