dipode
Học thuậtThân thiện
Un dipode, comme le kangourou, se déplace en sautant sur ses pattes postérieures.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật học) Có hai phổi: Từ này dùng để mô tả một sinh vật, thường là động vật, sở hữu hai lá phổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les mammifères sont généralement des animaux dipodes. (Động vật có vú thường là những loài có hai phổi.)
- Cette caractéristique dipode est commune à de nombreux vertébrés terrestres. (Đặc điểm có hai phổi này phổ biến ở nhiều loài động vật có xương sống trên cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc giải phẫu học để phân loại hoặc mô tả đặc điểm hô hấp.
- La description anatomique précise qu'il s'agit d'un organisme dipode. (Bản mô tả giải phẫu chính xác chỉ ra rằng đó là một sinh vật có hai phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dipodie (danh từ giống cái): Trạng thái hoặc đặc điểm có hai phổi.
- La dipodie est une condition anatomique. (Việc có hai phổi là một tình trạng giải phẫu.)
Từ đồng nghĩa
- À deux poumons: Có hai phổi (cụm từ mô tả thông thường).
- Bipulmonaire: Có hai phổi (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng mang tính chuyên môn).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Dipode" là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học. Nó hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn từ này với "dipode" trong ngữ cảnh khác (nếu có), vì trong động vật học, nghĩa chính và phổ biến nhất là "có hai phổi".
Un dipode, comme le kangourou, se déplace en sautant sur ses pattes postérieures.
tính từ
- (động vật học) (có) hai phổi