député

Học thuật
Thân thiện
député

Le député présente une nouvelle loi à l'assemblée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đại biểu quốc hội, nghị sĩ: Một người được bầu cử để đại diện cho một khu vực bầu cử (một phần của quốc gia) tại quốc hội, nhiệm vụ thảo luận thông qua luật pháp.
    • Phái viên, sứ giả: (Nghĩa cổ hoặc trong một số ngữ cảnh đặc biệt) Người được ủy quyền để đại diện cho một cá nhân hoặc tổ chức, thực hiện một sứ mệnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le député a voté contre la nouvelle loi. (Vị đại biểu quốc hội đã bỏ phiếu chống lại luật mới.)
    • Les députés se réunissent à l'Assemblée nationale. (Các nghị sĩ họp tại Hạ viện.)
    • Il a été envoyé comme député pour négocier la paix. (Ông ấy đã được cử đi như một phái viên để đàm phán hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Député européen": Nghị sĩ Nghị viện châu Âu, là đại biểu được bầu tại một quốc gia thành viên để đại diện tại Nghị viện châu Âu.
    • Elle est députée européenne depuis cinq ans. ( ấynghị sĩ châu Âu đã được năm năm.)
  • "Député-maire": Một người đồng thời giữ chức vụ đại biểu quốc hội thị trưởng của một thành phố.
    • Le cumul des mandats de député-maire est strictement réglementé. (Việc kiêm nhiệm chức vụ nghị sĩ - thị trưởng được quy định chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Députée (danh từ giống cái): Nữ đại biểu quốc hội, nữ nghị sĩ.
    • Elle est la première députée élue dans cette circonscription. ( ấynữ nghị sĩ đầu tiên được bầukhu vực bầu cử này.)
  • Députation (danh từ giống cái): Phái đoàn, đoàn đại biểu; hoặc chức vụ đại biểu.
    • Une députation a été reçue par le ministre. (Một phái đoàn đã được bộ trưởng tiếp kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Parlementaire (danh từ/ tính từ): Nghị sĩ, thuộc về nghị viện. (Từ chung chỉ thành viên của quốc hội, có thể bao gồm cả thượng nghị sĩ.)
  • Élu (danh từ): Người được bầu, dân cử. (Nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ chức vụ nào do bầu cử.)
  • Représentant (danh từ): Người đại diện. (Nghĩa chung, không chỉ trong chính trị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • Avoir la parole d'un député: lời hứa của một nghị sĩ (nhấn mạnh vào sự trang trọng trách nhiệm của lời hứa đó).
    • Vous pouvez lui faire confiance, il a la parole d'un député. (Anh có thể tin anh ấy, anh ấy đã hứa như một nghị sĩ.)
  • Être assidu comme un député en vacances: Chăm chỉ như một nghị sĩ trong kỳ nghỉ (thành ngữ mỉa mai, chỉ sự vắng mặt hoặc thiếu chăm chỉ).
    • Il n'est jamais au bureau, il est assidu comme un député en vacances. (Anh ta chẳng bao giờcơ quan, chăm chỉ như một nghị sĩ đang nghỉ vậy.)
député

Le député présente une nouvelle loi à l'assemblée.

danh từ giống đực
  1. phái viên, sứ giả
  2. đại biểu quốc hội, nghị sĩ