tépide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ấm (không nóng cũng không lạnh): "Tépide" mô tả một nhiệt độ trung gian, dễ chịu, không nóng bỏng cũng không lạnh giá. Nó thường dùng cho chất lỏng hoặc không khí.
- Thiếu nhiệt tình, hờ hững: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ thái độ, cảm xúc hoặc sự đón tiếp thiếu sự nồng nhiệt, nhiệt tình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen - nhiệt độ):
- L'eau du bain est tiède. (Nước tắm ấm.)
- Il préfère boire du lait tiède. (Anh ấy thích uống sữa ấm.)
Tính từ (nghĩa bóng - thái độ):
- Elle a reçu un accueil tiède de la part du public. (Cô ấy nhận được sự đón tiếp hờ hững từ phía khán giả.)
- Sa réaction face à la nouvelle fut plutôt tiède. (Phản ứng của anh ta trước tin đó khá hờ hững.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une tiédeur coupable": Sự hờ hững, thờ ơ đáng trách (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
- Le prêtre a parlé de la tiédeur coupable des fidèles. (Vị linh mục đã nói về sự thờ ơ đáng trách của các tín đồ.)
Biến thể và từ gần giống
Tiédeur (danh từ giống cái): Sự ấm áp (nhiệt độ); sự hờ hững, thờ ơ (thái độ).
- La tiédeur de l'eau est parfaite. (Độ ấm của nước thật hoàn hảo.)
- La tiédeur de ses sentiments me déçoit. (Sự hờ hững trong tình cảm của anh ta làm tôi thất vọng.)
Tiédir (động từ): Làm cho ấm lên; trở nên ấm.
- Laisse tiédir le biberon avant de le donner au bébé. (Hãy để bình sữa ấm lên trước khi cho em bé bú.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la température (nhiệt độ):
- Doux, douce: Êm dịu, ấm áp.
- Pour l'attitude (thái độ):
- Indifférent(e): Thờ ơ, dửng dưng.
- Mou, molle: Yếu ớt, thiếu quyết đoán, nhu nhược.
Từ trái nghĩa
- Pour la température (nhiệt độ):
- Brûlant(e): Nóng bỏng.
- Glacial(e): Băng giá.
- Pour l'attitude (thái độ):
- Chaleureux, chaleureuse: Nồng nhiệt, ấm áp.
- Passionné(e): Đam mê, say mê.
Thành ngữ liên quan
- Être tiède comme un cresson: (Nghĩa đen: Ấm như rau cải xoong) - Một cách nói cũ, ít dùng, để chỉ sự thiếu nhiệt tình hoặc một thứ gì đó không đủ nóng.
- La loi des tièdes: Quy luật của sự thờ ơ - chỉ việc những người thiếu nhiệt huyết thường không đạt được kết quả gì.
tính từ
- ấm
- Salle tépidephòng ấm