dépité

Học thuật
Thân thiện
dépité

Il a l'air dépité après avoir perdu son jeu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bực mình, tức tối, hậm hực: "dépité" mô tả cảm giác khó chịu, bực bội, thường là do thất vọng, bị xúc phạm nhẹ hoặc ghen tị một cách trẻ con. Đâymột sự bực bội phần hơi trẻ con hoặc không quá nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est resté silencieux, l'air dépité. (Anh ấy im lặng, vẻ mặt bực mình.)
    • Elle était dépité d'avoir perdu le match. ( ấy bực mình đã thua trận đấu.)
    • Un sourire dépité (Một nụ cười hậm hực / tức tối)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dépité de + [infinitif]": bực mình làm gì đó.
    • Il était dépité de ne pas avoir été invité. (Anh ta bực mình không được mời.)
  • "dépité que + [subjonctif]": bực mình rằng... (cấu trúc ít phổ biến hơn).
    • Je suis dépité qu'il ait réussi sans effort. (Tôi bực mình rằng hắn đã thành công chẳng cần nỗ lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépit (danh từ): sự bực mình, mối hậm hực.
    • Il a agi par dépit. (Anh ta hành động bực mình.)
  • Dépiter (động từ): làm cho ai đó bực mình.
    • Cette remarque l'a dépité. (Nhận xét đó làm anh ta bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrarié: bực bội, khó chịu ( điều trái ý).
  • Fâché: tức giận (mức độ mạnh hơn "dépité").
  • Frustré: thất vọng, bực bội ( không đạt được điều mình muốn).
  • Vexé: bị xúc phạm, tổn thương lòng tự ái.
Từ trái nghĩa
  • Enchanté: vui mừng, hài lòng.
  • Satisfait: hài lòng.
  • Content: vui vẻ, hài lòng.
dépité

Il a l'air dépité après avoir perdu son jeu.

tính từ
  1. bực mình