doped

Học thuật
Thân thiện
doped

The athlete was disqualified for using doped supplements.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị ảnh hưởng bởi thuốc gây mê, thuốc kích thích hoặc ma túy: Chỉ trạng thái của một người hoặc đôi khi động vật bị tác động bởi các chất làm thay đổi tâm thần, thường dẫn đến mất kiểm soát, buồn ngủ hoặc hưng phấn bất thường.
    • Được xử lý bằng một chất ngoại lai, được tẩm/thấm một chất khác: Thường dùng trong kỹ thuật hoặc hóa học để chỉ một vật liệu đã được bổ sung một lượng nhỏ chất khác để thay đổi tính chất của .
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa liên quan đến ma túy/thuốc):

    • The athlete was disqualified for being doped. (Vận động viên bị truất quyền thi đấu bị phát hiện sử dụng chất kích thích.)
    • He was found doped and confused in an alley. (Anh ta được tìm thấy bị ảnh hưởng bởi ma túy lẫn trong một con hẻm.)
  • Tính từ (Nghĩa kỹ thuật):

    • This is a doped semiconductor used in electronics. (Đây một chất bán dẫn đã được pha tạp chất dùng trong ngành điện tử.)
    • The fuel was doped with a special additive to improve performance. (Nhiên liệu được pha thêm một phụ gia đặc biệt để cải thiện hiệu suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dope something/someone" (Động từ): Hành động làm cho ai đó/ cái đó rơi vào trạng thái "doped".
    • They suspected someone had doped his drink. (Họ nghi ngờ ai đó đã bỏ thuốc vào đồ uống của anh ta.)
    • Engineers dope silicon with phosphorus to create an n-type semiconductor. (Các kỹ sư pha tạp silicon với phốt pho để tạo ra chất bán dẫn loại n.)
Biến thể từ gần giống
  • Dope (Danh từ):
    • Ma túy, thuốc kích thích bất hợp pháp: He was arrested for carrying dope. (Anh ta bị bắt mang ma túy.)
    • Thông tin nội bộ, tin bí mật (thông tục): Give me the dope on what happened. (Cho tôi tin tức nội bộ về chuyện đã xảy ra đi.)
  • Doper (Danh từ): Người sử dụng ma túy, người pha tạp chất.
  • Undoped (Tính từ): Không bị pha tạp, ở trạng thái tinh khiết (dùng trong kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa liên quan đến ma túy: Drugged (bị ảnh hưởng bởi thuốc), narcotized (bị gây mê), high (phê thuốc - thông tục).
  • Nghĩa kỹ thuật: Impregnated (được tẩm thấm), treated (được xử lý), adulterated (bị pha trộn - thường theo nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dope out (Động từ, thông tục): Tìm ra, giải quyết, hiểu được.
    • We finally doped out the solution to the problem. (Cuối cùng chúng tôi cũng tìm ra giải pháp cho vấn đề.)
  • Dope up (Động từ): Cho ai dùng thuốc/ma túy (thường để kiểm soát).
    • The horse was doped up before the race. (Con ngựa đã bị cho dùng thuốc trước cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a dope (Danh từ, thông tục): một người ngốc nghếch, khờ dại.
    • Don't be such a dope; that's obviously a scam. (Đừng ngu ngốc thế; đó rõ ràng một vụ lừa đảo .)
doped

The athlete was disqualified for using doped supplements.

Adjective
  1. bị ảnh hưởng bởi thuốc gây mê, thuốc gây ảnh hưởng tới tinh thần, ma túy
  2. được xử lý bằng một chất ngoại lai, được thấm vào, nhúng vào một chất ngoại lai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống