dirac

Học thuật
Thân thiện
dirac

Paul Dirac wrote equations that changed our understanding of the universe.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Dirac: Họ của Paul Dirac, một nhà vật lý thuyết người Anh (1902-1984). Ông một trong những người sáng lập ra học lượng tử, đã áp dụng thuyết tương đối vào học lượng tử tiên đoán sự tồn tại của phản vật chất, cụ thể positron (phản hạt của electron).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Dirac equation revolutionized quantum mechanics. (Phương trình Dirac đã cách mạng hóa học lượng tử.)
    • Paul Dirac shared the Nobel Prize in Physics in 1933. (Paul Dirac đã chia sẻ Giải Nobel Vật vào năm 1933.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dirac delta function": Hàm delta Dirac, một khái niệm toán học trong vật lý thuyết dùng để mô tả một xung lực hoặc phân bố điểm.

    • The Dirac delta function is widely used in signal processing. (Hàm delta Dirac được sử dụng rộng rãi trong xử lý tín hiệu.)
  • "Dirac sea": Biển Dirac, một khái niệm lý thuyết trong vật hạt để giải thích các trạng thái năng lượng âm.

    • The concept of the Dirac sea helped in understanding antimatter. (Khái niệm biển Dirac đã giúp hiểu về phản vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Dirac notation (Ký hiệu Dirac): Còn gọi là pháp bra-ket, một cách ký hiệu tiêu chuẩn để mô tả các trạng thái lượng tử trong học lượng tử.

    • Dirac notation simplifies complex quantum mechanical equations. ( pháp Dirac đơn giản hóa các phương trình học lượng tử phức tạp.)
  • Dirac medal (Huy chương Dirac): Một giải thưởng khoa học được trao bởi Trung tâm Vật Lý thuyết Quốc tế (ICTP).

    • She was awarded the Dirac medal for her contributions to theoretical physics. ( đã được trao Huy chương Dirac những đóng góp cho vật lý thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Paul Dirac: Tên đầy đủ của nhà vật .
  • Theoretical physicist: Nhà vật lý thuyết (mô tả chung về nghề nghiệp của ông).
Thành ngữ liên quan
  • "In the spirit of Dirac": Theo tinh thần của Dirac, thường dùng để chỉ cách tiếp cận toán học sâu sắc thanh lịch trong vật lý thuyết.
    • He solved the problem in the spirit of Dirac, with mathematical elegance. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề theo tinh thần của Dirac, với sự thanh lịch toán học.)
dirac

Paul Dirac wrote equations that changed our understanding of the universe.

Noun
  1. nhà vật lý học thuyết người Anh (1902-1984), người áp dụng thuyết tương đối vào định lượng học, dự đoán sự tồn tại của phản vật chất pozitron

Từ đồng nghĩa