dirk

/də:k/
Học thuật
Thân thiện
dirk

A sailor keeps a dirk tucked in his belt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao găm: Một loại khí lạnh, một con dao ngắn lưỡi thẳng, thường được gắn liền với trang phục truyền thống của người Scotland (Highlanders).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Scottish warrior drew his dirk from his belt. (Chiến binh Scotland rút con dao găm của mình ra từ thắt lưng.)
    • The museum displayed an antique dirk alongside a kilt and sporran. (Bảo tàng trưng bày một con dao găm cổ bên cạnh một chiếc váy kilt túi da sporran.)
    • A dirk was an essential part of traditional Highland dress. (Một con dao găm một phần thiết yếu của trang phục truyền thống vùng Highlands.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be armed with a dirk": Được trang bị/ trang bằng một con dao găm.
    • In the historical reenactment, the clansman was armed with a dirk and a broadsword. (Trong buổi tái hiện lịch sử, người đàn ông trong gia tộc được trang bị một con dao găm một thanh kiếm rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dagger (n): Dao găm (từ tổng quát hơn, không nhất thiết gắn liền với văn hóa Scotland).
  • Sgian-dubh (n): Một loại dao găm nhỏ khác của Scotland, thường được cất trong tất.
Từ đồng nghĩa
  • Dagger: Dao găm.
  • Stiletto: Dao găm lưỡi nhỏ, dài.
  • Poniard: Dao găm (từ cổ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dirk").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dirk").

dirk

A sailor keeps a dirk tucked in his belt.

danh từ
  1. dao găm (của những người dân miền cao nguyên Ê-cốt)