dirham
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng tiền Dirham: Đơn vị tiền tệ chính thức của một số quốc gia, chủ yếu tại khu vực Trung Đông và Bắc Phi. Giá trị của nó thay đổi tùy theo từng quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price is fifty dirhams. (Giá là năm mươi dirham.)
- He exchanged his dollars for Moroccan dirhams at the airport. (Anh ấy đổi đô la của mình lấy dirham Maroc tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the dirham": Khi dùng với mạo từ xác định, thường để chỉ đơn vị tiền tệ của một quốc gia cụ thể trong ngữ cảnh.
- The value of the dirham has remained stable. (Giá trị của đồng dirham vẫn ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- AED (viết tắt): Đồng Dirham của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.
- MAD (viết tắt): Đồng Dirham Maroc.
- Dinar: Một đơn vị tiền tệ khác trong khu vực, thường có giá trị cao hơn dirham (ví dụ: 1 dinar Kuwait = 10 dirham Kuwait).
Thông tin bổ sung
- Từ nguyên: Từ "dirham" bắt nguồn từ từ "drachma" trong tiếng Hy Lạp, một đơn vị tiền cổ.
- Ký hiệu: Thường được viết tắt là "DH", "Dhs", hoặc "د.إ" (đối với dirham UAE).
- Phân loại: 1 dirham thường được chia nhỏ thành 100 đơn vị phụ (ví dụ: 100 fils ở UAE, 100 centimes ở Maroc).
Noun
- đồng dirham bằng 1/10 đồng đina