dirham

Học thuật
Thân thiện
dirham

Le marchand compte les dirhams sur le comptoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng điram: Đơn vị tiền tệ chính thức của Vương quốc Maroc.
    • Đồng dirham: Tên gọi đơn vị tiền tệ của một số quốc giaRập khác, như Các Tiểu vương quốcRập Thống nhất (UAE).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le prix est de cinquante dirhams. (Giánăm mươi dirham.)
    • Il a changé ses euros contre des dirhams marocains à l'aéroport. (Anh ấy đã đổi euro của mình lấy dirham Maroc ở sân bay.)
    • Le dirham des Émirats arabes unis est lié au dollar américain. (Đồng dirham của Các Tiểu vương quốcRập Thống nhất được neo vào đồng đô la Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dirham marocain": dirham Maroc, thường được viết tắtMAD (Moroccan Dirham) trong các giao dịch quốc tế.

    • Le taux de change du dirham marocain est stable. (Tỷ giá hối đoái của đồng dirham Maroc ổn định.)
  • "dirham émirati" hoặc "dirham des Émirats": dirham UAE, thường được viết tắtAED (Arab Emirates Dirham).

    • Les billets de dirham émirati comportent des images de monuments célèbres. (Các tờ tiền dirham UAE hình ảnh của các công trình nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dirhammột danh từ. không dạng tính từ hay động từ trực tiếp liên quan trong tiếng Pháp.
  • DH hoặc Dhs: Cách viết tắt thông dụng cho "dirham(s)" trong văn bản thông thường.
    • Prix: 100 Dhs. (Giá: 100 Dirham.)
Từ đồng nghĩa
  • Unité monétaire: đơn vị tiền tệ (nghĩa chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Devise: ngoại tệ, tiền tệ (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "dirham" là danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "dirham". Các thành ngữ về tiền bạc thường dùng từ chung như "argent" (tiền) hoặc "sou" (xu).
dirham

Le marchand compte les dirhams sur le comptoir.

danh từ giống đực
  1. đồng điram (tiền Ma-rốc)

Từ gần giống