drame
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kịch: Một tác phẩm văn học hoặc sân khấu nghiêm túc, thường miêu tả xung đột và cảm xúc mạnh mẽ, trái ngược với hài kịch.
- (Nghĩa bóng) Thảm kịch, bi kịch: Một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện đau buồn, bi thảm trong đời sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Roméo et Juliette" est un drame de Shakespeare. ("Romeo và Juliet" là một vở kịch của Shakespeare.)
- La perte de son emploi a été un vrai drame pour sa famille. (Việc mất việc làm của anh ấy là một thảm kịch thực sự cho gia đình.)
- Il a vécu un drame personnel. (Anh ấy đã trải qua một bi kịch cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en faire tout un drame": Làm to chuyện, thổi phồng một vấn đề nhỏ thành nghiêm trọng.
- Ce n'est qu'une petite erreur, ne fais pas tout un drame ! (Đó chỉ là một lỗi nhỏ, đừng có làm to chuyện lên!)
- "faire des drames": Gây chuyện, tạo ra những rắc rối, phiền toái không cần thiết.
- Arrête de faire des drames pour un rien. (Thôi ngay việc gây chuyện vì những chuyện không đâu đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dramatique (tính từ): thuộc về kịch, kịch tính; bi thảm, thê thảm.
- Une situation dramatique. (Một tình huống kịch tính / thê thảm.)
- Dramaturge (danh từ): nhà soạn kịch.
- Mélodrame (danh từ): loại kịch cường điệu cảm xúc; (nghĩa bóng) chuyện ồn ào, rắc rối.
Từ đồng nghĩa
- Tragédie (danh từ): bi kịch, thảm kịch (thường kết thúc bằng cái chết hoặc sự sụp đổ).
- Pièce (de théâtre) (danh từ): vở kịch (nghĩa rộng, có thể chỉ cả hài kịch và bi kịch).
Thành ngữ liên quan
- "C'est le drame!": (Cách nói thông tục) Thật là thảm hại / bi kịch! (Diễn tả một tình huống rắc rối hoặc phiền toái).
- J'ai oublié mes clés, c'est le drame ! (Tôi quên chìa khóa rồi, thật là thảm hại!)
danh từ giống đực
- kịch
- (nghĩa bóng) thảm kịch
- en faire tout un dramelàm cho to chuyện, quan trọng hóa
- faire des dramesgây chuyện, sinh ra lôi thôi