dirty money

Học thuật
Thân thiện
dirty money

A detective examines a stack of dirty money in an evidence room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền bất hợp pháp: Khoản tiền kiếm được từ các hoạt động phi pháp, tội phạm hoặc tham nhũng. "Dirty money" thường chưa được "rửa" (legalize) để che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police seized a large amount of dirty money from the drug cartel. (Cảnh sát đã tịch thu một lượng lớn tiền bất hợp pháp từ đường dây buôn ma túy.)
    • He was accused of laundering dirty money through shell companies. (Anh ta bị cáo buộc rửa tiền bất hợp pháp thông qua các công ty ma.)
    • Politicians should not accept dirty money for their campaigns. (Các chính trị gia không nên nhận tiền bất hợp pháp cho chiến dịch tranh cử của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to launder dirty money": rửa tiền bất hợp pháp (hành động đưa tiền phi pháp vào hệ thống tài chính hợp pháp để che giấu nguồn gốc).
    • The criminal organization used casinos to launder dirty money. (Tổ chức tội phạm đã sử dụng các sòng bạc để rửa tiền bất hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-gotten gains (n): của cải/tài sản phi pháp. Đây một cụm từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong văn bản pháp hoặc trang trọng.
    • He was ordered to return all his ill-gotten gains. (Anh ta bị lệnh phải trả lại tất cả tài sản phi pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Illicit funds: quỹ/tiền bất hợp pháp.
  • Black money: tiền đen (thường chỉ tiền không khai báo để trốn thuế hoặc nguồn gốc bất hợp pháp).
  • Hot money: tiền nóng (thường chỉ dòng vốn di chuyển nhanh để đầu cơ, nhưng trong ngữ cảnh tội phạm có thể chỉ tiền phi pháp).
Thành ngữ liên quan
  • Blood money: tiền máu (tiền nhận được do gây ra cái chết cho người khác hoặc từ các hoạt động bạo lực).
    • The assassin was paid blood money for the killing. (Kẻ ám sát được trả tiền máu cho vụ giết người.)
  • Hush money: tiền bịt miệng (tiền trả cho ai đó để họ giữ im lặng về một vụ bê bối hoặc tội phạm).
    • The company paid hush money to the whistleblower. (Công ty đã trả tiền bịt miệng cho người tố cáo.)
dirty money

A detective examines a stack of dirty money in an evidence room.

Noun
  1. tiền bất hợp pháp