swag

/swæg/
danh từ
  1. (từ lóng) của ăn cắp, của ăn cướp, của phi nghĩa
  2. (từ lóng) thắng lợi (đạt được bằng mánh khoé chính trị)
  3. (Uc) gói quần áo (của thợ mổ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

swag
A hiker carries a swag on his back through the bush.