prize

/prize/
Học thuật
Thân thiện
prize

The student proudly holds up her prize for the science fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giải thưởng, phần thưởng: Một vật phẩm hoặc số tiền được trao cho người chiến thắng trong một cuộc thi, trò chơi, hoặc để công nhận một thành tích xuất sắc.
    • Điều mong ước, ước vọng: Một thứ đó rất giá trị được khao khát, mong muốn được.
    • Chiến lợi phẩm: Tài sản (như tàu , hàng hóa) bị bắt giữ trong chiến tranh, đặc biệt trên biển.
  2. Tính từ:

    • Được giải, chiếm giải: Dùng để mô tả một người, vật hoặc động vật đã giành được giải thưởng.
    • Đại hạng, cực kỳ (thường dùng mỉa mai): Dùng để nhấn mạnh mức độ đặc biệt, thường tiêu cực, của một người hoặc đặc điểm.
  3. Động từ:

    • Đánh giá cao, quý trọng: Coi một thứ đó rất giá trị quan trọng.
    • Nạy, bẩy (cũng được viết 'prise' hoặc 'pry'): Dùng một công cụ như đòn bẩy để mở hoặc tách một thứ đó ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải thưởng):

    • She won first prize in the science competition. ( ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi khoa học.)
    • The Nobel Prize is a great honor. (Giải Nobel một vinh dự lớn.)
  • Danh từ (Điều mong ước):

    • To him, her friendship was the greatest prize. (Với anh ta, tình bạn của ấy điều quý giá nhất.)
  • Danh từ (Chiến lợi phẩm):

    • The captured ship was declared a prize. (Con tàu bị bắt giữ đã được tuyên bố chiến lợi phẩm.)
  • Tính từ (Được giải):

    • They own a prize-winning racehorse. (Họ sở hữu một con ngựa đua từng đoạt giải.)
  • Tính từ (Đại hạng - mỉa mai):

    • He can be a prize fool when he's tired. (Hắn có thể một thằng ngốc đại hạng khi mệt mỏi.)
  • Động từ (Đánh giá cao):

    • I prize honesty above all else. (Tôi quý trọng sự trung thực hơn tất cả.)
    • She prizes the time she spends with her family. ( ấy rất trân trọng thời gian dành cho gia đình.)
  • Động từ (Nạy, bẩy):

    • He used a crowbar to prize open the wooden crate. (Anh ta dùng một cái xà beng để nạy cái thùng gỗ ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry off the prize": đoạt giải, giật giải.

    • Against all odds, the young athlete carried off the prize. (Vượt qua mọi khó khăn, vận động viên trẻ đã đoạt giải.)
  • "to make prize of something": tịch thu cái đó làm chiến lợi phẩm (trên biển).

    • The privateers were authorized to make prize of enemy vessels. (Những tàu nhân được ủy quyền tịch thu tàu địch làm chiến lợi phẩm.)
  • "the prizes of life": những điều quý giá, những ước vọng của cuộc đời.

    • Health and happiness are the true prizes of life. (Sức khỏe hạnh phúc những điều quý giá thực sự của cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Prizewinner (n): người đoạt giải.

    • The prizewinner gave a short speech. (Người đoạt giải đã một bài phát biểu ngắn.)
  • Prizefight (n): trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp ( thưởng).

    • The prizefight attracted a large audience. (Trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp đã thu hút một lượng khán giả lớn.)
  • Pry (v): một cách viết khác của "prize" với nghĩa "nạy, bẩy"; cũng có nghĩa tò mò, soi mói.

  • Prise (v): cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Anh) của "prize" với nghĩa "nạy, bẩy".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Giải thưởng): Award, trophy, accolade.
  • Động từ (Đánh giá cao): Value, cherish, treasure, esteem.
  • Động từ (Nạy, bẩy): Lever, jimmy, force open.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'prize' với tư cách động từ chính. Hành động 'nạy mở' thường được diễn đạt 'prize open'.)

Thành ngữ liên quan
  • "A prize idiot/fool": một kẻ ngốc đại hạng, cực kỳ ngốc nghếch (thành ngữ mỉa mai).

    • He forgot his own birthday? What a prize idiot! (Hắn quên cả sinh nhật của mình sao? Đúng một thằng ngốc đại hạng!)
  • "No prize for guessing": chẳng cần phải đoán ( điều đó quá rõ ràng).

    • There's no prize for guessing who ate the last cookie. (Chẳng cần phải đoán xem ai đã ăn cái bánh quy cuối cùng đâu.)
prize

The student proudly holds up her prize for the science fair.

danh từ
  1. giải thưởng, phầm thưởng
    • the International Lenin Peace Prize
      giải thưởng quốc tế hoà bình -nin
    • to carry off the prize
      giật giải, đoạt giải
  2. (nghĩa bóng) điều mong ước, ước vọng
    • the prizes of life
      những ước vọng của cuộc đời
  3. giải xổ số; số trúng
  4. (định ngữ) được giải, chiếm giải
    • prize ox
      con được giải
  5. (định ngữ), (mỉa mai) đại hạng, cực
    • a prize idiot
      thằng ngốc đại hạng
ngoại động từ
  1. đánh giá cao, quý
    • to liberty more than life
      quý tự do hơn sinh mệnh
danh từ
  1. chiến lợi phẩm (tàu , tài sản...)
    • to make prize of...
      tịch thu (tàu , tài sản... ở biển) làm chiến lợi phẩm
    • to become prize
      bị bắt, bị tịch thu làm chiến lợi phẩm
  2. (nghĩa bóng) của trời ơi, của bắt được
ngoại động từ ((cũng) pry)
  1. tịch thu (tàu , tài sản... ở biển) làm chiến lợi phẩm
danh từ ((cũng) prise)
  1. sự nạy, sự bẩy (bằng đòn bẩy)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đòn bẩy
ngoại động từ ((cũng) prise)
  1. nạy, bẩy lên
    • to prize open a box
      nạy tung cái hộp ra
    • to prize up the cover
      bẩy cái nắp lên