disappear

/,disə'piə/
Học thuật
Thân thiện
disappear

The magician makes the rabbit disappear from the hat.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Biến mất, không còn nhìn thấy nữa: Chỉ hành động một người, vật hoặc hiện tượng rời khỏi tầm nhìn, trở nên vô hình hoặc không thể tìm thấy.
    • Ngừng tồn tại, biến mất hoàn toàn: Chỉ việc một thứ đó chấm dứt sự tồn tại hoặc không còn xuất hiện nữa.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The sun disappeared behind the clouds. (Mặt trời biến mất sau những đám mây.)
    • My keys have disappeared from the table. (Chìa khóa của tôi đã biến mất khỏi bàn.)
    • Many ancient species have disappeared from the Earth. (Nhiều loài cổ đại đã biến mất khỏi Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disappear without a trace": biến mất không để lại dấu vết.

    • The plane disappeared without a trace over the ocean. (Chiếc máy bay biến mất không để lại dấu vết trên đại dương.)
  • "to make something disappear": làm cho cái đó biến mất (thường dùng trong ảo thuật hoặc theo nghĩa bóng).

    • The magician made the coin disappear. (Nhà ảo thuật làm đồng xu biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Disappearance (danh từ): sự biến mất.

    • The disappearance of the documents caused a scandal. (Sự biến mất của các tài liệu đã gây ra một vụ bê bối.)
  • Vanishing (danh từ/động tính từ): sự biến mất, đang biến mất.

    • The vanishing rainforest is a global concern. (Rừng mưa đang biến mất mối quan tâm toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Vanish: biến mất, tan biến (thường nhanh bí ẩn).
  • Fade away: mờ dần, tan biến (thường từ từ).
  • Evaporate: bốc hơi, tan biến (nghĩa đen bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Disappear into: biến mất vào trong.

    • He disappeared into the crowd. (Anh ta biến mất vào trong đám đông.)
  • Disappear from: biến mất khỏi.

    • The option to cancel has disappeared from the menu. (Tùy chọn hủy đã biến mất khỏi trình đơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To do a disappearing act: (thông tục) biến mất một cách bất ngờ, thường để tránh điều đó.

    • Every time there's work to do, he does a disappearing act. (Mỗi khi việc cần làm, anh ta lại biến mất.)
  • To disappear off the face of the earth: biến mất hoàn toàn, không ai tìm thấy.

    • After the argument, he just disappeared off the face of the earth. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta cứ thế biến mất hoàn toàn.)
disappear

The magician makes the rabbit disappear from the hat.

nội động từ
  1. biến đi, biến mất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "disappear"

Từ có nhắc đến "disappear"