melt
/melt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Tan ra, chảy ra: Chỉ sự chuyển đổi từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng do tác động của nhiệt.
- Tan biến, mờ dần: Chỉ sự biến mất hoặc trở nên mờ nhạt dần.
- Cảm động, mủi lòng: Chỉ cảm xúc trở nên dịu dàng, xúc động.
- Nao núng, nhụt đi: Chỉ sự suy giảm quyết tâm hoặc ý chí.
Ngoại động từ:
- Làm tan ra, làm chảy ra: Gây ra sự chuyển đổi từ rắn sang lỏng bằng cách cung cấp nhiệt.
- Làm cảm động, làm mủi lòng: Khiến ai đó trở nên xúc động, dịu lòng.
- Làm nao núng, làm nhụt đi: Khiến quyết tâm hoặc ý chí của ai đó suy giảm.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- The ice cream will melt quickly in the sun. (Kem sẽ tan nhanh dưới ánh nắng mặt trời.)
- The crowd melted away after the concert ended. (Đám đông tan biến sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.)
- Her heart melted when she saw the puppy. (Trái tim cô ấy mủi lòng khi nhìn thấy chú chó con.)
- His anger melted when he heard her apology. (Cơn giận của anh ấy nguôi đi khi nghe cô ấy xin lỗi.)
Ngoại động từ:
- The sun melts the snow. (Mặt trời làm tan tuyết.)
- The sad story melted the audience's hearts. (Câu chuyện buồn đã làm lay động trái tim khán giả.)
- Her kind words melted his resistance. (Những lời tử tế của cô ấy đã làm tan chảy sự kháng cự của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to melt into": hòa vào, tan vào, biến đổi dần thành.
- The sky melted into shades of orange and pink at sunset. (Bầu trời hòa vào những sắc cam và hồng khi hoàng hôn.)
- She melted into the crowd to avoid being seen. (Cô ấy hòa vào đám đông để tránh bị phát hiện.)
"to melt away": tan đi, tan biến đi (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- My stress melts away when I listen to music. (Sự căng thẳng của tôi tan biến khi tôi nghe nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
Melting (adj): tan chảy, cảm động.
- She gave him a melting look. (Cô ấy trao cho anh một ánh nhìn đầy cảm xúc.)
Melting pot (n): nồi nấu kim loại; (nghĩa bóng) nơi hòa trộn nhiều nền văn hóa.
- New York is a famous cultural melting pot. (New York là một nồi nấu văn hóa nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Thaw (v): tan ra (thường dùng cho băng, tuyết).
- Dissolve (v): hòa tan (thường dùng cho chất rắn trong chất lỏng).
- Liquefy (v): hóa lỏng (ngôn ngữ chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Melt down: nấu chảy (kim loại, thường để tái chế); (nghĩa bóng) mất kiểm soát cảm xúc hoàn toàn.
- They melt down old jewelry to make new pieces. (Họ nấu chảy đồ trang sức cũ để làm đồ mới.)
- The child had a meltdown in the supermarket. (Đứa trẻ đã cơn ăn vạ/khủng hoảng trong siêu thị.)
Thành ngữ liên quan
- To look as if butter wouldn't melt in one's mouth: Trông có vẻ hiền lành, vô tội (nhưng thực chất không phải vậy).
- She looks as if butter wouldn't melt in her mouth, but she's actually very mischievous. (Cô ấy trông có vẻ hiền lành, nhưng thực ra rất tinh nghịch.)
danh từ
- sự nấu chảy; sự tan
- kim loại nấu chảy
- mẻ nấu kim loại
nội động từ
- tan ra, chảy ra
- ice meltedbăng tan
- the fog melted awaysương mù tan đi
- (thông tục) chảy nước ra, vãi mỡ ra, toát mồ hôi
- I am melting with heattôi nóng vãi mỡ ra
- cảm động, cảm kích, động lòng, mủi lòng, se lòng
- heart melts with pitylòng se lại vì thương xót, trái tim xúc động vì thương xót
- nao núng, nhụt đi
- resolution behins meltinglòng quyết tâm bắt đầu nhụt đi
ngoại động từ
- làm tan ra, làm chảy ra
- to melt metalsnấu chảy kim loại
- làm động lòng, làm mủi lòng, làm se lòng
- pity melts one's heartniềm trắc ẩn làm se lòng lại
- làm nao núng, làm nhụt đi, làm nguôi đi
Idioms
- to melt awaytan đi, tan biến đi
- to melt downnấu chảy
- to melt intohoà vào, tan vào, biến đổi dần thành
- to melt into tearkhóc sướt mướt, nước mắt chan hoà