vanish
/'væniʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Biến mất, lẩn mất: Chỉ hành động đột ngột hoặc dần dần không còn nhìn thấy được nữa, không để lại dấu vết.
- Tiêu tan, biến mất: Dùng để diễn tả một thứ trừu tượng (như hy vọng, cơ hội) chấm dứt hoặc không còn tồn tại.
- (Toán học) Triệt tiêu, biến mất: Khi một giá trị hoặc một đại lượng trở thành số không.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The magician made the rabbit vanish. (Ảo thuật gia làm con thỏ biến mất.)
- My keys seem to have vanished from the table. (Chìa khóa của tôi dường như đã biến mất khỏi bàn.)
- All her hopes for a promotion vanished after the meeting. (Mọi hy vọng thăng chức của cô ấy đã tiêu tan sau cuộc họp.)
- The plane vanished from the radar. (Máy bay biến mất khỏi màn hình radar.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to vanish into thin air": Biến mất hoàn toàn một cách bí ẩn, không để lại manh mối.
- The important documents just vanished into thin air. (Những tài liệu quan trọng đã biến mất hoàn toàn một cách bí ẩn.)
- "to vanish from sight/from view": Biến mất khỏi tầm nhìn.
- The ship slowly vanished from sight as it sailed into the fog. (Con tàu từ từ biến mất khỏi tầm nhìn khi nó đi vào màn sương.)
Biến thể và từ gần giống
- Vanishing (danh động từ/ tính từ): Sự biến mất; đang biến mất.
- The vanishing of the ancient forest is a tragedy. (Sự biến mất của khu rừng cổ là một bi kịch.)
- a vanishing species (một loài đang biến mất)
- Vanishing point (danh từ): Điểm tụ, điểm biến mất (trong phối cảnh hội họa).
Từ đồng nghĩa
- Disappear: Biến mất (nghĩa chung, có thể ít kịch tính hơn).
- Fade away: Mờ dần rồi biến mất.
- Evaporate: Bốc hơi, tiêu tan (thường dùng cho chất lỏng hoặc ý nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Appear: Xuất hiện.
- Materialize: Hiện ra, hiện hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "vanish" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb. Nó thường được dùng độc lập hoặc với các cụm giới từ như "into", "from".)
Thành ngữ liên quan
- Do a vanishing act: (Thông tục) Đột nhiên biến mất, đặc biệt là để tránh một tình huống khó khăn.
- Whenever there's work to do, he does a vanishing act. (Hễ khi nào có việc phải làm là anh ta lại biến mất.)
nội động từ
- biến mất, lẩn mất, biến dần, tiêu tan ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to vanish from sightbiến mất
- to vanish in the crowdlẩn mất vào đám đông
- hopes vanished like a bubblehy vọng tiêu tan như mây khói
- (toán học) triệt tiêu; biến mất
danh từ
- (ngôn ngữ học) âm lướt