disapprove
/'disə'pru:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Không tán thành, phản đối: Cảm thấy hoặc thể hiện rằng bạn không đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó; cho rằng điều đó là sai hoặc không thích hợp.
- Chê, không chấp nhận: Đánh giá tiêu cực về một người, hành động, ý tưởng hoặc quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Her parents disapprove of her choice of career. (Bố mẹ cô ấy không tán thành lựa chọn nghề nghiệp của cô.)
- The committee disapproved the proposed budget. (Ủy ban đã phản đối ngân sách được đề xuất.)
- I strongly disapprove of smoking in public places. (Tôi cực kỳ không tán thành việc hút thuốc ở nơi công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to disapprove of something/someone": Không tán thành điều gì/ai đó. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- Many people disapprove of the government's new policy. (Nhiều người không tán thành chính sách mới của chính phủ.)
"to disapprove something" (ít phổ biến hơn, thường trong ngữ cảnh chính thức): Bác bỏ, từ chối chính thức một đề xuất hoặc kế hoạch.
- The board has the power to disapprove the merger. (Hội đồng có quyền bác bỏ việc sáp nhập.)
Biến thể và từ gần giống
Disapproval (danh từ): Sự không tán thành, sự phản đối.
- He shook his head in disapproval. (Anh ấy lắc đầu biểu lộ sự không tán thành.)
Disapproving (tính từ): Có vẻ hoặc thể hiện sự không tán thành.
- She gave him a disapproving look. (Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn không tán thành.)
Từ đồng nghĩa
- Object to: Phản đối.
- Condemn: Lên án, chỉ trích (mạnh hơn).
- Frown upon: Không tán thành, không đồng tình (thường về mặt đạo đức/xã hội).
Từ trái nghĩa
- Approve: Tán thành, chấp thuận.
- Endorse: Ủng hộ, tán thành.
- Accept: Chấp nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Disapprove of: (đã giải thích ở trên) là cụm động từ chính.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "disapprove" một cách cố định.)
động từ
- không tán thành, phản đối; chê