sanction
/'sæɳkʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự phê chuẩn, sự chấp thuận chính thức: Hành động cho phép hoặc tán thành một điều gì đó một cách chính thức, thường bởi một cơ quan có thẩm quyền.
- Biện pháp trừng phạt, chế tài: Một hình phạt hoặc biện pháp cưỡng chế được áp đặt, thường bởi một quốc gia hoặc tổ chức quốc tế, để buộc tuân thủ luật pháp hoặc các quy tắc.
Động từ:
- Phê chuẩn, chấp thuận chính thức: Cho phép hoặc tán thành một cách chính thức.
- Áp đặt biện pháp trừng phạt: Áp dụng các hình phạt hoặc hạn chế đối với một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa phê chuẩn):
- The new policy has the sanction of the board of directors. (Chính sách mới có sự phê chuẩn của hội đồng quản trị.)
- They acted with the sanction of the law. (Họ hành động với sự cho phép của pháp luật.)
Danh từ (Nghĩa trừng phạt):
- The United Nations imposed economic sanctions on the country. (Liên Hợp Quốc áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.)
- Violators will face severe sanctions. (Những người vi phạm sẽ phải đối mặt với các chế tài nghiêm khắc.)
Động từ (Nghĩa phê chuẩn):
- The committee sanctioned the use of the funds. (Ủy ban đã phê chuẩn việc sử dụng các quỹ.)
- The law does not sanction such behavior. (Pháp luật không chấp thuận hành vi như vậy.)
Động từ (Nghĩa trừng phạt):
- Several countries moved to sanction the regime for human rights abuses. (Nhiều quốc gia đã hành động để trừng phạt chế độ vì những vi phạm nhân quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give one's sanction to something": chính thức cho phép hoặc tán thành điều gì đó.
- The principal gave his sanction to the student trip. (Hiệu trưởng đã chính thức cho phép chuyến đi của học sinh.)
"to act under the sanction of": hành động dưới sự cho phép hoặc uỷ quyền của (ai/điều gì).
- The police acted under the sanction of a court order. (Cảnh sát hành động dưới sự cho phép của một lệnh tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
Sanctioned (adj): Được phê chuẩn, được cho phép chính thức.
- This is the only sanctioned route for the parade. (Đây là tuyến đường duy nhất được chính thức cho phép cho cuộc diễu hành.)
Sanctioning (danh động từ): Hành động phê chuẩn hoặc áp đặt biện pháp trừng phạt.
- The sanctioning of the new law took months. (Việc phê chuẩn luật mới mất nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Phê chuẩn/Chấp thuận: Approval, authorization, endorsement, consent.
- Trừng phạt/Chế tài: Penalty, punishment, restriction, embargo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "sanction" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa thông thường. Các nghĩa của nó thường được thể hiện trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- "A blessing and a curse": (Không phải thành ngữ trực tiếp với "sanction", nhưng phản ánh nghĩa trái ngược của từ này - vừa là sự chấp thuận, vừa là hình phạt).
danh từ
- sự phê chuẩn, sự thừa nhận; sự đồng ý
- with the sanction of the authorvới sự đồng ý của tác giả
- sự được phép của phong tục tập quán
- luật pháp, sắc lệnh
- hình phạt ((cũng) vindicatory (punitive) sanction)
- sự khen thưởng ((cũng) remuneratory sanction)
ngoại động từ
- phê chuẩn, thừa nhận, đồng ý
- cho quyền, ban quyền hành
- luật quy định hình thức thưởng phạt (cho việc chấp hành hay vi phạm một đạo luật)
- khuyến khích (một hành động)