disprove

/'dis'pru:v/
ngoại động từ
  1. bác bỏ (một chứng cớ, một lời buộc tội...); chứng minh sai; nhân chứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

disprove
The scientist conducted an experiment to disprove the old hypothesis.