disassemble

/'disə'sembl/
Học thuật
Thân thiện
disassemble

He carefully disassembles the old clock on the workbench.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Tháo rời, tháo ra: Hành động tách một vật thể, đặc biệt một cỗ máy, thiết bị hoặc cấu trúc, thành các bộ phận hoặc linh kiện riêng lẻ của . Đây thường một quá trình chủ đích hệ thống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He had to disassemble the engine to find the problem. (Anh ấy phải tháo rời động cơ để tìm ra vấn đề.)
    • The furniture is easy to disassemble for moving. (Chiếc bàn ghế này dễ dàng tháo rời để di chuyển.)
    • Before cleaning, make sure to disassemble the device completely. (Trước khi vệ sinh, hãy đảm bảo tháo rời hoàn toàn thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực kỹ thuật lập trình: "Disassemble" có thể dùng để chỉ việc dịch ngược máy (machine code) trở lại thành ngôn ngữ assembly, một dạng ngôn ngữ bậc thấp dễ đọc hơn cho con người.
    • The software can disassemble the executable file to show its assembly code. (Phần mềm có thể dịch ngược tập tin thực thi để hiển thị assembly của .)
Biến thể từ gần giống
  • Disassembly (danh từ): Sự tháo rời, quá trình tháo rời.
    • The disassembly of the old machine took several hours. (Việc tháo rời cỗ máy mất vài giờ đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Take apart: Tháo ra, tháo rời (cách diễn đạt thông dụng, ít trang trọng hơn).
  • Dismantle: Tháo dỡ, tháo gỡ (thường dùng cho các cấu trúc lớn hoặc phức tạp).
  • Deconstruct: Tháo rời, phân tích cấu trúc (thường mang tính học thuật hoặc phân tích).
Từ trái nghĩa
  • Assemble: Lắp ráp, ghép lại.
  • Put together: Lắp ráp, ghép lại (cách diễn đạt thông dụng).
  • Construct: Xây dựng, lắp ráp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "disassemble". Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này hoặc các từ đồng nghĩa.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "disassemble".)

disassemble

He carefully disassembles the old clock on the workbench.

ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) tháo ra, tháo rời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống