dismantle
/dis'mæntl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo dỡ, tháo rời: Hành động tháo gỡ một cấu trúc, thiết bị hoặc hệ thống thành từng bộ phận riêng lẻ.
- Phá bỏ, giải thể: Hành động chấm dứt hoặc phá hủy một tổ chức, hệ thống hoặc cấu trúc có tổ chức một cách có chủ ý.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The mechanic will dismantle the engine to find the problem. (Người thợ máy sẽ tháo dỡ động cơ để tìm ra vấn đề.)
- The old factory was dismantled to make space for a new park. (Nhà máy cũ đã bị tháo dỡ để lấy chỗ cho một công viên mới.)
- The government plans to dismantle the outdated regulations. (Chính phủ có kế hoạch phá bỏ các quy định lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dismantle an argument": bác bỏ một lập luận bằng cách phân tích và chỉ ra các điểm yếu của nó.
- The lawyer skillfully dismantled the witness's testimony. (Luật sư đã khéo léo bác bỏ lời khai của nhân chứng.)
- "to dismantle a regime": lật đổ một chế độ, thường thông qua các hành động có hệ thống.
- The revolution aimed to dismantle the oppressive regime. (Cuộc cách mạng nhằm mục đích lật đổ chế độ áp bức.)
Biến thể và từ gần giống
- Dismantlement (danh từ): sự tháo dỡ, sự giải thể.
- The dismantlement of the old ship took several months. (Việc tháo dỡ con tàu cũ mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Disassemble: tháo rời (thường dùng cho máy móc, đồ đạc).
- Take apart: tháo ra.
- Demolish: phá hủy (một tòa nhà).
- Dismantle (trong ngữ cảnh tổ chức): Abolish (bãi bỏ), Disband (giải tán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dismantle")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dismantle")
ngoại động từ
- dỡ hết vật che đậy, lột bỏ vật phủ ngoài
- tháo dỡ hết các thứ trang bị (súng ống, buồm... trên tàu)
- tháo dỡ (máy móc)
- phá huỷ, triệt phá (thành luỹ)