piece
/pi:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mảnh, miếng, phần: Một phần nhỏ được tách ra từ một vật thể lớn hơn hoặc một tổng thể.
- Đơn vị, cái, chiếc: Một vật hoàn chỉnh, riêng lẻ, được đếm được.
- Tác phẩm: Một sáng tạo nghệ thuật hoặc văn học hoàn chỉnh, như một bản nhạc, bài thơ, bức tranh.
- Khẩu súng: Một từ dùng để chỉ súng hoặc pháo.
- Quân cờ: Một trong những hình được di chuyển trên bàn cờ.
- Đồng tiền: Một đồng tiền kim loại.
Động từ:
- Chắp, nối, ráp lại: Hành động kết nối các phần rời rạc lại với nhau để tạo thành một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She cut the cake into eight equal pieces. (Cô ấy cắt chiếc bánh thành tám miếng bằng nhau.)
- This is a beautiful piece of music. (Đây là một bản nhạc hay.)
- He moved his chess piece. (Anh ấy di chuyển quân cờ của mình.)
- I found a 50-cent piece on the street. (Tôi tìm thấy một đồng xu 50 cent trên đường.)
Động từ:
- She carefully pieced the broken vase back together. (Cô ấy cẩn thận chắp lại chiếc bình vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a piece of cake": (thành ngữ) việc rất dễ dàng.
- The exam was a piece of cake. (Bài kiểm tra ấy dễ như ăn bánh.)
"a piece of one's mind": một lời nói thẳng thắn, phê bình gay gắt.
- I gave him a piece of my mind about his laziness. (Tôi đã nói thẳng với anh ta về sự lười biếng của hắn.)
"to go to pieces": suy sụp, mất bình tĩnh hoàn toàn.
- After the accident, he went to pieces. (Sau vụ tai nạn, anh ta suy sụp hoàn toàn.)
"of a piece": cùng một loại, cùng một tính chất.
- His actions are all of a piece with his character. (Hành động của anh ta đều nhất quán với tính cách của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Masterpiece (n): Kiệt tác.
- "Mona Lisa" is considered a masterpiece. ("Mona Lisa" được coi là một kiệt tác.)
Centerpiece (n): Vật trang trí trung tâm; phần quan trọng nhất.
- The new policy is the centerpiece of their campaign. (Chính sách mới là phần trọng tâm trong chiến dịch của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Fragment: mảnh vỡ, mảnh nhỏ.
- Part: phần, bộ phận.
- Item: món đồ, vật phẩm.
- Work: tác phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Piece together: Lắp ghép, tổng hợp (thông tin, sự kiện) để hiểu toàn cảnh.
- Detectives pieced together the events of that night. (Các điều tra viên đã ghép nối các sự kiện của đêm đó lại.)
Piece out: (Ít dùng) Kéo dài, thêm vào cho đủ.
- He pieced out his income by doing odd jobs. (Anh ấy kéo dài thu nhập của mình bằng cách làm các công việc lặt vặt.)
Thành ngữ liên quan
Say one's piece: Nói ra những gì mình muốn nói, thường là ý kiến hoặc lời phàn nàn.
- Everyone at the meeting was allowed to say their piece. (Mọi người trong cuộc họp đều được phép nói lên ý kiến của mình.)
Pick up the pieces: Cố gắng trở lại bình thường sau một thảm họa hoặc khó khăn.
- After the divorce, she had to pick up the pieces of her life. (Sau khi ly hôn, cô ấy phải gắng gượng để ổn định lại cuộc sống.)
danh từ
- mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc...
- a piece of papermột mảnh giấy
- a piece of woodmột mảnh gỗ
- a piece of breadmột mẩu bánh mì
- a piece of landmột mảnh đất
- a piece of chalkmột cục phấn
- to break something to piecesđạp vỡ cái gì ra từng mảnh
- bộ phận, mảnh rời
- to take a machine to piecestháo rời máy ra, tháo máy thành từng mảnh rời
- (thương nghiệp) đơn vị, cái, chiếc, tấm cuộn (vải); thùng (rượu...)
- a piece of winemột thùng rượu vang
- a piece of wallpapermột cuộn giấy dán tường (12 iat)
- to sell by the piecebán cả tấm, bán cả cuộn
- a tea-service of fourteen piecesmột bộ trà mười bốn chiếc
- a piece of furnituremột cái đồ gỗ (bàn, tủ, giường...)
- bức (tranh); bài (thơ); bản (nhạc); vở (kịch)
- a piece of paintingmột bức tranh
- a piece of musicmột bản nhạc
- a piece of poetrymột bài thơ
- khẩu súng, khẩu pháo; nòng pháo
- a battery of four piecesmột cụm pháo gồm bốn khẩu
- quân cờ
- cái việc, lời, dịp...
- a piece of follymột việc làm dại dột
- a piece of one's mindmột lời nói thật
- a piece of impudencemột hành động láo xược
- a piece of advicemột lời khuyên
- a piece of good luckmột dịp may
- đồng tiền
- crown pieceđồng cu-ron
- penny pieceđồng penni
- piece of eightđồng pơzô (Tây ban nha)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhạc khí
- (từ lóng) con bé, thị mẹt
- a pretty piececon bé kháu, con bé xinh xinh
- a saucy piececon ranh hỗn xược
Idioms
- to be all of a piececùng một giuộc; cùng một loại
- to be of a piece withcùng một giuộc với; cùng một loại với
- to be paid by the pieceđược trả lương theo sản phẩm
- to go to pieces(xem) go
- in piecesvở từng mảnh
- to pull (tear) something to piecesxé nát vật gì
- to pull someone to piecesphê bình ai tơi bời, đập ai tơi bời
ngoại động từ
- chấp lại thành khối, ráp lại thành khối
- nối (chỉ) (lúc quay sợi)
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (tiếng địa phương) ăn vặt, ăn quà
Idioms
- to piece onchắp vào, ráp vào
- to piece outthêm vào, thêm thắt vào
- to piece togetherchắp lại với nhau, ráp lại vào nhau
- to piece upvá