piece

/pi:s/
Học thuật
Thân thiện
piece

A player moves a chess piece on the board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mảnh, miếng, phần: Một phần nhỏ được tách ra từ một vật thể lớn hơn hoặc một tổng thể.
    • Đơn vị, cái, chiếc: Một vật hoàn chỉnh, riêng lẻ, được đếm được.
    • Tác phẩm: Một sáng tạo nghệ thuật hoặc văn học hoàn chỉnh, như một bản nhạc, bài thơ, bức tranh.
    • Khẩu súng: Một từ dùng để chỉ súng hoặc pháo.
    • Quân cờ: Một trong những hình được di chuyển trên bàn cờ.
    • Đồng tiền: Một đồng tiền kim loại.
  2. Động từ:

    • Chắp, nối, ráp lại: Hành động kết nối các phần rời rạc lại với nhau để tạo thành một tổng thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She cut the cake into eight equal pieces. ( ấy cắt chiếc bánh thành tám miếng bằng nhau.)
    • This is a beautiful piece of music. (Đây một bản nhạc hay.)
    • He moved his chess piece. (Anh ấy di chuyển quân cờ của mình.)
    • I found a 50-cent piece on the street. (Tôi tìm thấy một đồng xu 50 cent trên đường.)
  • Động từ:

    • She carefully pieced the broken vase back together. ( ấy cẩn thận chắp lại chiếc bình vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a piece of cake": (thành ngữ) việc rất dễ dàng.

    • The exam was a piece of cake. (Bài kiểm tra ấy dễ như ăn bánh.)
  • "a piece of one's mind": một lời nói thẳng thắn, phê bình gay gắt.

    • I gave him a piece of my mind about his laziness. (Tôi đã nói thẳng với anh ta về sự lười biếng của hắn.)
  • "to go to pieces": suy sụp, mất bình tĩnh hoàn toàn.

    • After the accident, he went to pieces. (Sau vụ tai nạn, anh ta suy sụp hoàn toàn.)
  • "of a piece": cùng một loại, cùng một tính chất.

    • His actions are all of a piece with his character. (Hành động của anh ta đều nhất quán với tính cách của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Masterpiece (n): Kiệt tác.

    • "Mona Lisa" is considered a masterpiece. ("Mona Lisa" được coi một kiệt tác.)
  • Centerpiece (n): Vật trang trí trung tâm; phần quan trọng nhất.

    • The new policy is the centerpiece of their campaign. (Chính sách mới phần trọng tâm trong chiến dịch của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Fragment: mảnh vỡ, mảnh nhỏ.
    • Part: phần, bộ phận.
    • Item: món đồ, vật phẩm.
    • Work: tác phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Piece together: Lắp ghép, tổng hợp (thông tin, sự kiện) để hiểu toàn cảnh.

    • Detectives pieced together the events of that night. (Các điều tra viên đã ghép nối các sự kiện của đêm đó lại.)
  • Piece out: (Ít dùng) Kéo dài, thêm vào cho đủ.

    • He pieced out his income by doing odd jobs. (Anh ấy kéo dài thu nhập của mình bằng cách làm các công việc lặt vặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Say one's piece: Nói ra những mình muốn nói, thường ý kiến hoặc lời phàn nàn.

    • Everyone at the meeting was allowed to say their piece. (Mọi người trong cuộc họp đều được phép nói lên ý kiến của mình.)
  • Pick up the pieces: Cố gắng trở lại bình thường sau một thảm họa hoặc khó khăn.

    • After the divorce, she had to pick up the pieces of her life. (Sau khi ly hôn, ấy phải gắng gượng để ổn định lại cuộc sống.)
piece

A player moves a chess piece on the board.

danh từ
  1. mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc...
    • a piece of paper
      một mảnh giấy
    • a piece of wood
      một mảnh gỗ
    • a piece of bread
      một mẩu bánh mì
    • a piece of land
      một mảnh đất
    • a piece of chalk
      một cục phấn
    • to break something to pieces
      đạp vỡ cái ra từng mảnh
  2. bộ phận, mảnh rời
    • to take a machine to pieces
      tháo rời máy ra, tháo máy thành từng mảnh rời
  3. (thương nghiệp) đơn vị, cái, chiếc, tấm cuộn (vải); thùng (rượu...)
    • a piece of wine
      một thùng rượu vang
    • a piece of wallpaper
      một cuộn giấy dán tường (12 iat)
    • to sell by the piece
      bán cả tấm, bán cả cuộn
    • a tea-service of fourteen pieces
      một bộ trà mười bốn chiếc
    • a piece of furniture
      một cái đồ gỗ (bàn, tủ, giường...)
  4. bức (tranh); bài (thơ); bản (nhạc); vở (kịch)
    • a piece of painting
      một bức tranh
    • a piece of music
      một bản nhạc
    • a piece of poetry
      một bài thơ
  5. khẩu súng, khẩu pháo; nòng pháo
    • a battery of four pieces
      một cụm pháo gồm bốn khẩu
  6. quân cờ
  7. cái việc, lời, dịp...
    • a piece of folly
      một việc làm dại dột
    • a piece of one's mind
      một lời nói thật
    • a piece of impudence
      một hành động láo xược
    • a piece of advice
      một lời khuyên
    • a piece of good luck
      một dịp may
  8. đồng tiền
    • crown piece
      đồng cu-ron
    • penny piece
      đồng penni
    • piece of eight
      đồng pơzô (Tây ban nha)
  9. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhạc khí
  10. (từ lóng) con bé, thị mẹt
    • a pretty piece
      con bé kháu, con bé xinh xinh
    • a saucy piece
      con ranh hỗn xược

Idioms

  • to be all of a piece
    cùng một giuộc; cùng một loại
  • to be of a piece with
    cùng một giuộc với; cùng một loại với
  • to be paid by the piece
    được trả lương theo sản phẩm
  • to go to pieces
    (xem) go
  • in pieces
    vở từng mảnh
  • to pull (tear) something to pieces
    nát vật
  • to pull someone to pieces
    phê bình ai tơi bời, đập ai tơi bời
ngoại động từ
  1. chấp lại thành khối, ráp lại thành khối
  2. nối (chỉ) (lúc quay sợi)
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (tiếng địa phương) ăn vặt, ăn quà

Idioms

  • to piece on
    chắp vào, ráp vào
  • to piece out
    thêm vào, thêm thắt vào
  • to piece together
    chắp lại với nhau, ráp lại vào nhau
  • to piece up