disastrous
/di'zɑ:strəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tai hại, thảm khốc: Gây ra hậu quả cực kỳ xấu, nghiêm trọng, dẫn đến thiệt hại lớn hoặc thất bại hoàn toàn.
- Bất hạnh: Mang lại hoặc liên quan đến sự không may mắn cùng cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new policy had a disastrous effect on the economy. (Chính sách mới có tác động tai hại đến nền kinh tế.)
- The hurricane was disastrous for the coastal towns. (Cơn bão là thảm khốc đối với các thị trấn ven biển.)
- His decision to invest all his money proved to be disastrous. (Quyết định đầu tư toàn bộ tiền của anh ấy hóa ra là thảm hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "disastrously" (trạng từ): một cách thảm khốc, tai hại.
- The project failed disastrously. (Dự án thất bại một cách thảm hại.)
- "disastrous consequences": những hậu quả thảm khốc.
- Ignoring climate change could lead to disastrous consequences. (Phớt lờ biến đổi khí hậu có thể dẫn đến những hậu quả thảm khốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Disaster (danh từ): thảm họa, tai họa.
- The earthquake was a natural disaster. (Trận động đất là một thảm họa thiên nhiên.)
- Calamitous (tính từ): tai ương, thảm khốc (nghĩa rất gần với "disastrous").
- The war had calamitous results. (Cuộc chiến có kết quả thảm khốc.)
Từ đồng nghĩa
- Catastrophic: thảm khốc, gây thảm họa.
- Ruinous: tàn phá, hủy hoại.
- Fatal: chết người, gây hậu quả nghiêm trọng (thường dùng cho sai lầm, quyết định).
- Dire: khủng khiếp, tồi tệ.
Thành ngữ liên quan
- A disastrous mistake: một sai lầm tai hại.
- Forgetting the passport was a disastrous mistake for the traveler. (Quên hộ chiếu là một sai lầm tai hại đối với du khách.)
- To end in disastrous failure: kết thúc trong thất bại thảm hại.
- The negotiation ended in disastrous failure. (Cuộc đàm phán kết thúc trong thất bại thảm hại.)
tính từ
- tai hại, thảm khốc
- bất hạnh