disastrous

/di'zɑ:strəs/
tính từ
  1. tai hại, thảm khốc
  2. bất hạnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "disastrous"

disastrous
The company's disastrous decision led to its bankruptcy.