disbelieve

/'disbi'li:v/
ngoại động từ
  1. không tin (ai, cái ...)
nội động từ
  1. hoài nghi
  2. (+ in) không tin (ở cái ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "disbelieve"

disbelieve
The child's face showed he disbelieved the tall tale.