disbelieve

/'disbi'li:v/
Học thuật
Thân thiện
disbelieve

The child's face showed he disbelieved the tall tale.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Không tin, từ chối tin tưởng: Từ chối chấp nhận điều đó đúng sự thật hoặc đáng tin cậy.
  2. Nội động từ:
    • Hoài nghi, không niềm tin: thái độ nghi ngờ hoặc thiếu niềm tin vào một điều đó, thường đi với giới từ "in".
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • I find it hard to disbelieve her story; she seems very sincere. (Tôi thấy khó không tin câu chuyện của ấy; ấy có vẻ rất chân thành.)
    • The jury chose to disbelieve the witness's testimony. (Bồi thẩm đoàn đã quyết định không tin lời khai của nhân chứng.)
  • Nội động từ:
    • He disbelieves in ghosts and considers them superstition. (Anh ấy không tin vào ma quỷ coi đó mê tín dị đoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be disbelieved": Bị người khác từ chối tin tưởng.
    • Her warnings were disbelieved until it was too late. (Những cảnh báo của ấy đã không được tin cho đến khi quá muộn.)
  • "A look/expression of disbelief": Vẻ mặt/ biểu cảm không tin tưởng (danh từ "disbelief").
    • He stared at the winning lottery ticket in disbelief. (Anh ấy nhìn tấm số trúng giải với vẻ mặt không thể tin nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Disbelief (danh từ): Sự không tin, sự hoài nghi.
    • His claim was met with widespread disbelief. (Tuyên bố của anh ta đã vấp phải sự hoài nghi rộng rãi.)
  • Disbeliever (danh từ): Người không tin, người hoài nghi.
    • He was labeled a disbeliever for questioning the theory. (Anh ta bị gán mác kẻ hoài nghi đặt câu hỏi về học thuyết đó.)
  • Unbelieving (tính từ): Có vẻ không tin, hoài nghi.
    • She gave him an unbelieving glance. ( ấy liếc nhìn anh ta với ánh mắt hoài nghi.)
Từ đồng nghĩa
  • Doubt (động từ): Nghi ngờ, không chắc chắn.
  • Reject (động từ): Bác bỏ, không chấp nhận.
  • Distrust (động từ): Không tin tưởng, nghi ngờ.
Từ trái nghĩa
  • Believe (động từ): Tin tưởng, tin.
  • Trust (động từ): Tin cậy.
  • Accept (động từ): Chấp nhận.
disbelieve

The child's face showed he disbelieved the tall tale.

ngoại động từ
  1. không tin (ai, cái ...)
nội động từ
  1. hoài nghi
  2. (+ in) không tin (ở cái ...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "disbelieve"