believe

/bi'li:v/
Học thuật
Thân thiện
believe

I believe the weather will be sunny tomorrow.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tin, tin tưởng: Chấp nhận điều đó đúng, thật hoặc thật.
    • Cho rằng, nghĩ rằng: ý kiến hoặc suy nghĩ về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa "tin"):
    • I believe his story. (Tôi tin câu chuyện của anh ấy.)
    • Do you believe in ghosts? (Bạn tin vào ma không?)
  • Động từ (nghĩa "cho rằng"):
    • I believe he is honest. (Tôi cho rằng anh ta trung thực.)
    • Experts believe the economy will improve. (Các chuyên gia nghĩ rằng nền kinh tế sẽ cải thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to believe in something/someone": Tin tưởng vào sự tồn tại, giá trị hoặc độ tin cậy của ai/điều .
    • She believes in hard work. ( ấy tin vào sự chăm chỉ.)
    • A good leader believes in their team. (Một nhà lãnh đạo giỏi tin tưởng vào đội ngũ của mình.)
  • "to make believe": Giả vờ, giả bộ.
    • The children made believe they were pirates. (Bọn trẻ giả vờ chúng cướp biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Believer (n): Người tin tưởng, tín đồ.
    • He is a strong believer in justice. (Anh ấy một người tin tưởng mạnh mẽ vào công lý.)
  • Believable (adj): Có thể tin được, đáng tin.
    • The actor's performance was very believable. (Màn trình diễn của diễn viên rất đáng tin.)
  • Belief (n): Niềm tin, sự tin tưởng.
    • Religious belief. (Niềm tin tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Trust: Tin cậy, tín nhiệm (nhấn mạnh sự phó thác).
  • Think: Nghĩ, cho rằng (thường ít trang trọng hơn).
  • Suppose: Giả định, cho rằng.
  • Accept: Chấp nhận ( sự thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Believe in: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
  • Believe it or not: Tin hay không tùy bạn (dùng để giới thiệu một thông tin đáng ngạc nhiên).
    • Believe it or not, I've never been to Hanoi. (Tin hay không tùy bạn, tôi chưa từng đến Nội.)
Thành ngữ liên quan
  • Seeing is believing: Thấy mới tin / Trăm nghe không bằng một thấy.
    • He said he could fix it, but seeing is believing. (Anh ta nói có thể sửa , nhưng thấy mới tin.)
  • Would you believe it?: Bạn tin nổi không? (Thể hiện sự ngạc nhiên).
    • He passed the exam without studying. Would you believe it? (Anh ta đã đậu kỳ thi không học bài. Bạn tin nổi không?)
believe

I believe the weather will be sunny tomorrow.

động từ
  1. tin, tin tưởng
    • to believe in something
      tin tưởng ở ai
  2. cho rằng, nghĩ rằng
    • I believe him to be sincere
      tôi cho rằng thành thật

Idioms

  • to make believe
    làm ra vẻ, giả vờ