dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

discipline

Words Mentioning "discipline"

bắt nét
bộ môn
buộc
buông lỏng
chặt chẽ
giữ phép
khuôn phép
kỉ luật
lơi
lơi lỏng
lỏng lẻo
mềm dẻo
món
môn
môn học
nền nếp
ngặt
nghiêm
nới
nới lỏng
ô hợp
quân kỉ
quân phong quân kỉ
sắt
thụ giới
tự do chủ nghĩa
tự giác
uốn
uốn
vấn đề
vấn đề
xử lí
xử trí
xử trí
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...