dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
discipline
Words Mentioning "discipline"
bắt nét
bộ môn
buộc
buông lỏng
chặt chẽ
giữ phép
khuôn phép
kỉ luật
lơi
lơi lỏng
lỏng lẻo
mềm dẻo
món
môn
môn học
nền nếp
ngặt
nghiêm
nới
nới lỏng
ô hợp
quân kỉ
quân phong quân kỉ
sắt
thụ giới
tự do chủ nghĩa
tự giác
uốn
uốn
vấn đề
vấn đề
xử lí
xử trí
xử trí
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...