discipline
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
discipline
discipline
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "discipline"
bắt nét
bộ môn
buộc
buông lỏng
chặt chẽ
giữ phép
khuôn phép
kỉ luật
lơi
lơi lỏng
lỏng lẻo
mềm dẻo
món
môn
môn học
nền nếp
ngặt
nghiêm
nới
nới lỏng
ô hợp
quân kỉ
quân phong quân kỉ
sắt
thụ giới
tự do chủ nghĩa
tự giác
uốn
uốn
vấn đề
vấn đề
xử lí
xử trí
xử trí
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...