discolor

/dis'kʌlə/
ngoại động từ
  1. đổi màu; làm bẩn màu; làm bạc màu
nội động từ
  1. bị đổi màu; bị bẩn màu; bị bạc màu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

discolor
The detergent discolored my favorite shirt.