discomfit

/dis'kʌmfit/
Học thuật
Thân thiện
discomfit

The unexpected question discomfited the speaker during the presentation.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm bối rối, làm lúng túng: Gây ra cảm giác bối rối, xấu hổ hoặc mất bình tĩnh cho ai đó.
    • Làm thất bại, làm hỏng (kế hoạch, mưu đồ): Ngăn chặn thành công kế hoạch hoặc ý định của ai đó.
    • Làm chưng hửng: Khiến ai đó ngạc nhiên đến mức mất tự chủ hoặc không biết phản ứng thế nào.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The interviewer's unexpected question discomfited the candidate. (Câu hỏi bất ngờ của người phỏng vấn làm ứng viên lúng túng.)
    • Their clever defense discomfited the enemy's attack plan. (Phòng thủ khéo léo của họ đã làm thất bại kế hoạch tấn công của kẻ địch.)
    • He was completely discomfited by her direct criticism. (Anh ta hoàn toàn bị làm chưng hửng bởi lời chỉ trích thẳng thắn của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be discomfited by something": cảm thấy bối rối/lúng túng điều đó.
    • She was visibly discomfited by the public attention. ( ấy lộ vẻ bối rối sự chú ý của công chúng.)
  • "to discomfit an opponent": làm đối thủ mất tinh thần hoặc thất bại.
    • The lawyer's strategy was to discomfit the witness with rapid questioning. (Chiến thuật của luật sư làm nhân chứng lúng túng bằng những câu hỏi dồn dập.)
Biến thể từ gần giống
  • Discomfiture (danh từ): Sự bối rối, lúng túng; tình trạng bị đánh bại hoặc thất vọng.
    • He tried to hide his discomfiture after the mistake. (Anh ấy cố gắng che giấu sự bối rối của mình sau sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Embarrass: Làm bối rối, xấu hổ.
  • Fluster: Làm ai đó mất bình tĩnh, hoang mang.
  • Foil: Làm thất bại, ngăn chặn (một kế hoạch).
  • Thwart: Ngăn chặn, cản trở ai đó đạt được mục đích.
Từ trái nghĩa
  • Comfort: An ủi, làm dễ chịu.
  • Assist: Hỗ trợ, giúp đỡ.
  • Soothe: Làm dịu đi, xoa dịu.
Lưu ý sử dụng
  • "Discomfit" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học nhiều hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "embarrass" (làm bối rối) hoặc "foil" (làm thất bại) phổ biến hơn.
  • Không nên nhầm lẫn "discomfit" (làm bối rối, đánh bại) với "discomfort" (sự khó chịu, bất tiện). Mặc dù chung gốc từ, nghĩa của chúng khác nhau.
discomfit

The unexpected question discomfited the speaker during the presentation.

ngoại động từ
  1. đánh bại
  2. làm hỏng, làm thất bại (kế hoạch...)
  3. làm bố rối, làm lúng túng; làm chưng hửng

Từ đồng nghĩa