disconsolate

/dis'kɔnsəlit/
Học thuật
Thân thiện
disconsolate

The child looked disconsolate after losing her favorite toy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn phiền, phiền muộn, chán nản thất vọng: Trạng thái cực kỳ buồn bã, không thể tìm thấy sự an ủi hay niềm vui, thường do một mất mát hoặc thất vọng lớn gây ra.
    • Không thể an ủi được, không thể giải được: Mô tả một nỗi buồn sâu sắc đến mức không lời an ủi hay giải pháp nào có thể làm dịu đi.
dụ sử dụng
  • ( ấy phiền muộn sau khi nghe tin xấu.)
  • (Đứa trẻ buồn bã ngồi một mình trong góc, khóc lặng lẽ.)
  • (Anh ấy nhìn ra cảnh vật ảm đạm, cảm thấy hoàn toàn độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be disconsolate over/about something": buồn phiền, thất vọng về điều đó.
    • The team was disconsolate about their defeat in the final. (Cả đội chán nản thất vọng về thất bại của họ trong trận chung kết.)
  • "a disconsolate figure": một bóng hình độc, buồn bã.
    • He cut a disconsolate figure as he walked away from the meeting. (Anh ấy hiện lên như một bóng hình buồn bã khi bước ra khỏi cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Disconsolately (trạng từ): một cách buồn bã, thất vọng.
    • He sighed disconsolately. (Anh ấy thở dài một cách buồn bã.)
  • Disconsolation (danh từ): sự buồn phiền, nỗi phiền muộn (từ này ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Inconsolable: không thể an ủi được, đau buồn tột độ.
  • Desolate: độc, buồn bã, tiêu điều.
  • Dejected: chán nản, thất vọng.
  • Despondent: tuyệt vọng, chán nản.
Từ trái nghĩa
  • Consoled: được an ủi.
  • Cheerful: vui vẻ.
  • Joyful: hân hoan, vui sướng.
  • Hopeful: tràn đầy hy vọng.
disconsolate

The child looked disconsolate after losing her favorite toy.

tính từ
  1. không thể an ủi được, không thể giải được
  2. buồn phiền, phiền muộn, chán nản thất vọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "disconsolate"