inconsolable
/,inkən'souləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể an ủi được, không thể nguôi ngoai: Trạng thái buồn bã, đau khổ hoặc thất vọng đến mức rất sâu sắc, không có lời nói hay hành động an ủi nào có thể làm dịu đi.
- Không thể giải khuây: Cảm giác đau buồn quá lớn khiến người ta không thể tìm thấy sự thoải mái hay phân tâm.
Ví dụ sử dụng
- (Người mẹ không thể nào nguôi ngoai sau khi nghe tin dữ.)
- (Anh ấy đau buồn không thể an ủi suốt nhiều tuần sau khi mất thú cưng.)
- (Bất chấp mọi nỗ lực của chúng tôi, đứa trẻ vẫn không thể nguôi ngoai sau khi làm vỡ món đồ chơi yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be inconsolable over/about something": đau buồn không nguôi về điều gì đó.
- She was inconsolable over the failure of her project. (Cô ấy đau buồn không nguôi về sự thất bại của dự án.)
- "inconsolable grief/sorrow/loss": nỗi đau buồn/mất mát không thể an ủi.
- The entire nation shared in the inconsolable grief of the families. (Cả quốc gia cùng chia sẻ nỗi đau buồn không thể an ủi của các gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Inconsolably (phó từ): một cách không thể an ủi được.
- She wept inconsolably. (Cô ấy khóc một cách không thể nguôi ngoai.)
- Consolable (tính từ, trái nghĩa): có thể an ủi được.
- The child was upset but consolable with a hug. (Đứa trẻ buồn bã nhưng có thể an ủi được bằng một cái ôm.)
Từ đồng nghĩa
- Heartbroken: đau lòng, tan nát cõi lòng.
- Desolate: cô độc, đau khổ, tiêu điều.
- Disconsolate: buồn rầu, ủ rũ, không thể an ủi (nghĩa rất gần).
- Devastated: bị tàn phá, suy sụp (về mặt tinh thần).
Thành ngữ liên quan
- Beyond consolation: vượt quá khả năng an ủi (cụm từ diễn đạt ý tương tự).
- His sadness was beyond consolation. (Nỗi buồn của anh ấy vượt quá khả năng an ủi.)
tính từ
- không thể nguôi, không thể an ủi được, không thể giải khây
- an inconsolable griefmột mối sầu không nguôi