consolable
/kən'souləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể được an ủi, có thể làm cho nguôi ngoai: Mô tả một người hoặc trạng thái cảm xúc có thể cảm thấy dễ chịu hơn hoặc bớt đau buồn sau khi nhận được sự an ủi.
- Có thể giải khuây: Chỉ khả năng tìm thấy sự phân tâm hoặc niềm an ủi để vượt qua nỗi buồn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After losing the game, the young player was sad but consolable with some encouraging words from his coach. (Sau khi thua trận, cầu thủ trẻ buồn nhưng có thể được an ủi bằng vài lời động viên từ huấn luyện viên.)
- Her grief was deep, but she was consolable by the support of her close friends. (Nỗi đau của cô ấy sâu sắc, nhưng cô ấy có thể được làm cho nguôi ngoai nhờ sự ủng hộ của những người bạn thân.)
- A child's disappointment over a broken toy is often consolable with a hug and a promise to fix it. (Sự thất vọng của một đứa trẻ vì món đồ chơi bị hỏng thường có thể giải khuây bằng một cái ôm và lời hứa sẽ sửa nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Easily consolable": Dễ dàng an ủi, dễ làm cho nguôi ngoai.
- Toddlers are often easily consolable; their tears can quickly turn to laughter. (Trẻ mới biết đi thường dễ dàng được an ủi; nước mắt của chúng có thể nhanh chóng biến thành tiếng cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Console (động từ): an ủi.
- She tried to console her friend after the bad news. (Cô ấy cố gắng an ủi bạn mình sau tin xấu.)
- Consolation (danh từ): sự an ủi, lời an ủi; vật an ủi.
- He found consolation in music. (Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong âm nhạc.)
- Inconsolable (tính từ, trái nghĩa): không thể an ủi được, nỗi buồn không thể nguôi ngoai.
- The mother was inconsolable after the tragedy. (Người mẹ không thể nào an ủi được sau bi kịch.)
Từ đồng nghĩa
- Comfortable: Có thể được xoa dịu, làm cho dễ chịu (trong ngữ cảnh về cảm xúc).
- Sootheable: Có thể làm dịu đi (nỗi buồn, cơn đau).
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
tính từ
- có thể an ủi, có thể giải khuây, có thể làm nguôi được