discovert
/dis'kʌvət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về pháp lý) Chưa lấy chồng; không có chồng, goá chồng: Từ "discovert" là một thuật ngữ pháp lý cổ, dùng để chỉ tình trạng hôn nhân của một người phụ nữ khi họ chưa kết hôn, đang độc thân, hoặc đã goá chồng (không còn chồng).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The estate was inherited by her as a discovert woman. (Bất động sản được bà ấy thừa kế với tư cách là một phụ nữ độc thân.)
- In the old legal documents, she was described as discovert. (Trong các tài liệu pháp lý cũ, bà ấy được mô tả là người phụ nữ không có chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Discovert" trong văn bản pháp luật lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp lý, di chúc hoặc hồ sơ tòa án từ thế kỷ trước, để xác định năng lực pháp lý hoặc quyền thừa kế của một người phụ nữ dựa trên tình trạng hôn nhân.
- The law at that time treated a discovert woman differently from a covert (married) one. (Luật pháp thời đó đối xử với một phụ nữ độc thân khác với một phụ nữ đã kết hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Covert (adj - pháp lý): Đã có chồng, đã kết hôn. Đây là từ trái nghĩa pháp lý trực tiếp của "discovert".
- A covert woman could not own property independently in some historical legal systems. (Một phụ nữ đã có chồng không thể sở hữu tài sản độc lập trong một số hệ thống pháp luật lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Unmarried: Chưa kết hôn, độc thân (từ hiện đại và phổ biến hơn).
- Single: Độc thân.
- Widowed: Goá chồng (chỉ cụ thể tình trạng chồng đã qua đời).
Lưu ý
- Từ cổ và chuyên ngành: "Discovert" là một từ cổ và rất chuyên biệt, hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý lịch sử hoặc các nghiên cứu học thuật. Trong tiếng Anh hiện đại và giao tiếp thông thường, các từ như "unmarried" hoặc "single" được sử dụng thay thế.
tính từ
- (pháp lý) chưa lấy chồng; không có chồng, goá chồng