discovert

/dis'kʌvət/
Học thuật
Thân thiện
discovert

A woman is considered discovert in legal terms.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về pháp ) Chưa lấy chồng; không có chồng, goá chồng: Từ "discovert" một thuật ngữ pháp cổ, dùng để chỉ tình trạng hôn nhân của một người phụ nữ khi họ chưa kết hôn, đang độc thân, hoặc đã goá chồng (không còn chồng).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The estate was inherited by her as a discovert woman. (Bất động sản được ấy thừa kế với tư cách một phụ nữ độc thân.)
    • In the old legal documents, she was described as discovert. (Trong các tài liệu pháp , ấy được mô tả người phụ nữ không có chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Discovert" trong văn bản pháp luật lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp , di chúc hoặc hồ sơ tòa án từ thế kỷ trước, để xác định năng lực pháp hoặc quyền thừa kế của một người phụ nữ dựa trên tình trạng hôn nhân.
    • The law at that time treated a discovert woman differently from a covert (married) one. (Luật pháp thời đó đối xử với một phụ nữ độc thân khác với một phụ nữ đã kết hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Covert (adj - pháp ): Đã có chồng, đã kết hôn. Đây từ trái nghĩa pháp trực tiếp của "discovert".
    • A covert woman could not own property independently in some historical legal systems. (Một phụ nữ đã có chồng không thể sở hữu tài sản độc lập trong một số hệ thống pháp luật lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Unmarried: Chưa kết hôn, độc thân (từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Single: Độc thân.
  • Widowed: Goá chồng (chỉ cụ thể tình trạng chồng đã qua đời).
Lưu ý
  • Từ cổ chuyên ngành: "Discovert" một từ cổ rất chuyên biệt, hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý lịch sử hoặc các nghiên cứu học thuật. Trong tiếng Anh hiện đại giao tiếp thông thường, các từ như "unmarried" hoặc "single" được sử dụng thay thế.
discovert

A woman is considered discovert in legal terms.

tính từ
  1. (pháp ) chưa lấy chồng; không có chồng, goá chồng

Từ gần giống