discriminative

/dis'kriminətiv/
Học thuật
Thân thiện
discriminative

A good teacher is discriminative when grading essays.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng phân biệt, phân biệt rõ ràng: Chỉ khả năng nhận ra chỉ ra sự khác biệt tinh tế giữa các sự vật, sự việc hoặc ý tưởng.
    • Thể hiện sự phán đoán cẩn thận, sáng suốt: Chỉ việc đưa ra nhận định hoặc đánh giá dựa trên sự suy xét kỹ lưỡng khả năng phân tích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a very discriminative palate and can identify every spice in the dish. ( ấy vị giác rất tinh tế có thể nhận ra từng loại gia vị trong món ăn.)
    • The professor's discriminative analysis of the two theories helped us understand their fundamental differences. (Phân tích sắc sảo của giáo sư về hai học thuyết đã giúp chúng tôi hiểu được sự khác biệt cơ bản của chúng.)
    • A good leader must be discriminative in choosing team members. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải sự phán đoán sáng suốt khi lựa chọn thành viên nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "discriminative power": sức mạnh phân biệt, khả năng phân biệt.

    • This test has high discriminative power, effectively separating high-ability students from low-ability ones. (Bài kiểm tra này sức mạnh phân biệt cao, hiệu quả trong việc tách biệt học sinh năng lực cao với học sinh năng lực thấp.)
  • "discriminative judgment": sự phán xét sáng suốt, sự đánh giá tinh tế.

    • His discriminative judgment in art collecting is highly respected. (Sự đánh giá tinh tế của ông ấy trong việc sưu tập nghệ thuật rất được kính trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Discriminate (động từ): phân biệt, phân biệt đối xử.

    • The device can discriminate between different sound frequencies. (Thiết bị có thể phân biệt giữa các tần số âm thanh khác nhau.)
    • It is illegal to discriminate against someone based on their race. (Phân biệt đối xử với ai đó dựa trên chủng tộc bất hợp pháp.)
  • Discrimination (danh từ): sự phân biệt; sự phân biệt đối xử.

    • The discrimination of subtle color shades requires training. (Việc phân biệt các sắc thái màu tinh tế đòi hỏi sự luyện tập.)
    • Gender discrimination in the workplace is a serious issue. (Phân biệt đối xử về giới tại nơi làm việc một vấn đề nghiêm trọng.)
  • Discriminatory (tính từ): tính phân biệt đối xử.

    • The law was criticized for being discriminatory. (Luật đó bị chỉ trích tính phân biệt đối xử.)
Từ đồng nghĩa
  • Discerning: sáng suốt, tinh tường, khả năng nhận thức rõ ràng.
  • Judicious: khôn ngoan, sáng suốt (trong phán đoán).
  • Perceptive: nhạy bén, sâu sắc, khả năng nhận thức tinh tế.
  • Selective: tính chọn lọc, kén chọn.
Từ trái nghĩa
  • Indiscriminate: bừa bãi, không phân biệt, thiếu chọn lọc.
  • Undiscriminating: không khả năng phân biệt, không tinh tế.
discriminative

A good teacher is discriminative when grading essays.

tính từ
  1. rõ ràng, tách bạch
  2. biết phân biệt, óc phán đoán, biết suy xét, sáng suốt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "discriminative"